Sodium Lauryl Sulfate (SLS) vs Palmitamide MEA (Monoethanolamine Palmitate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
151-21-3
Công thức phân tử
C18H37NO2
Khối lượng phân tử
299.5 g/mol
CAS
544-31-0
| Sodium Lauryl Sulfate (SLS) SODIUM LAURYL SULFATE | Palmitamide MEA (Monoethanolamine Palmitate) PALMITAMIDE MEA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) | Palmitamide MEA (Monoethanolamine Palmitate) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Sodium Lauryl Sulfate là chất hoạt động bề mặt mạnh hơn và có khả năng làm sạch sâu hơn, nhưng cũng có khả năng kích ứng cao hơn. Palmitamide MEA mềm mại hơn, phù hợp hơn cho da nhạy cảm.
So sánh thêm
Sodium Lauryl Sulfate (SLS) vs cocamidopropyl-betaineSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs sodium-laureth-sulfateSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs glycerinPalmitamide MEA (Monoethanolamine Palmitate) vs glycerinPalmitamide MEA (Monoethanolamine Palmitate) vs panthenolPalmitamide MEA (Monoethanolamine Palmitate) vs allantoin