Natri Lauryl Sulfoacetate vs Carboxylic Acid Polyethylene Glycol Ether (C9-11)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C14H27NaO5S
Khối lượng phân tử
330.42 g/mol
CAS
1847-58-1
CAS
174125-27-0
| Natri Lauryl Sulfoacetate SODIUM LAURYL SULFOACETATE | Carboxylic Acid Polyethylene Glycol Ether (C9-11) C9-11 PARETH-8 CARBOXYLIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Lauryl Sulfoacetate | Carboxylic Acid Polyethylene Glycol Ether (C9-11) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SLS là một surfactant mạnh hơn nhưng kích ứng da hơn. C9-11 Pareth-8 Carboxylic Acid nhẹ nhàng hơn đáng kể nhưng vẫn làm sạch hiệu quả. SLS loại bỏ bã nhờn tốt hơn nhưng có thể làm khô da và gây tổn thương hàng rào da. C9-11 Pareth-8 CA giữ cân bằng tốt hơn giữa hiệu quả và độ an toàn.
So sánh thêm
Natri Lauryl Sulfoacetate vs cocamidopropyl-betaineNatri Lauryl Sulfoacetate vs panthenolNatri Lauryl Sulfoacetate vs glycerinCarboxylic Acid Polyethylene Glycol Ether (C9-11) vs glycerinCarboxylic Acid Polyethylene Glycol Ether (C9-11) vs panthenolCarboxylic Acid Polyethylene Glycol Ether (C9-11) vs disodium-cocoyl-glutamate