SODIUM LAURYL SULFOACETATE
Sodium Lauryl Sulfoacetate (SLSA) là một chất hoạt động bề mặt mạnh mẽ được dùng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy rửa và tạo bọt. Đây là một dẫn xuất của axit sulfoacetic với chuỗi dodecyl (12 carbon), tạo ra khả năng làm sạch hiệu quả nhưng nhẹ nhàng hơn SLS truyền thống. Chất này được các nhà sản xuất mỹ phẩm ưa chuộng vì khả năng tạo bọt phong phú và khả năng làm sạch cao. Thường được sử dụng trong dầu gội, sữa rửa mặt, và sản phẩm tẩy rửa cơ thể.
Công thức phân tử
C14H27NaO5S
Khối lượng phân tử
330.42 g/mol
Tên IUPAC
sodium 2-dodecoxy-2-oxoethanesulfonate
CAS
1847-58-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
EU Annex V - Sodium Lauryl Sulfoacetate
Sodium Lauryl Sulfoacetate (SLSA) là một chất hoạt động bề mặt anion có công thức hóa học C₁₂H₂₅O(OCH₂CH₂)ₙOSO₃Na, đôi khi được gọi là 'SLS mềm mại hơn'. Nó được coi là sự cải tiến so với Sodium Lauryl Sulfate truyền thống vì có cấu trúc phân tử khác nhau, cho phép nó cung cấp khả năng làm sạch mạnh mẽ đồng thời giảm bớt tính kích ứng. Chất này được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như dầu gội, sữa rửa mặt, xà phòng dạng lỏng, và các sản phẩm tẩy rửa khác nhờ hiệu suất tạo bọt tuyệt vời của nó.
SLSA hoạt động bằng cách phá vỡ lớp màng lipid trên bề mặt da và tóc, cho phép nước và các chất khác có thể thẩm thấu vào. Cấu trúc hai phần của phân tử - phần hydrophobic (sợi dỡi dầu) và phần hydrophilic (thích nước) - cho phép nó bao quanh các hạt bẩn, dầu, và các chất ô nhiễm, giúp chúng có thể rửa sạch dễ dàng. Quá trình này tạo ra bọt, một dấu hiệu trực quan của hoạt động làm sạch, mặc dù khối lượng bọt không nhất thiết tương ứng với hiệu suất làm sạch.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng SLSA có tính kích ứng thấp hơn SLS ở các nồng độ tương đương, đặc biệt là trong các bài kiểm tra in vitro và trên da người. Một số công bố khoa học chỉ ra rằng sự hiện diện của nhóm acetate làm giảm khả năng xâm nhập vào lớp ngoài của da so với SLS. Tuy nhiên, ở các nồng độ cao hoặc sử dụng lâu dài, nó vẫn có thể gây kích ứng da nhạy cảm và phá vỡ chức năng rào cản da.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 10-30% trong các sản phẩm rửa sạch, nhưng phải điều chỉnh dựa trên loại sản phẩm cuối cùng và tính nhạy cảm của da mục tiêu
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Dùng hàng ngày an toàn nếu sản phẩm được rửa sạch hoàn toàn; với sản phẩm không rửa sạch, nên hạn chế 2-3 lần/tuần
Công dụng:
Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt mạnh mẽ, nhưng SLSA được coi là phiên bản 'nhẹ nhàng hơn' do cấu trúc phân tử khác. SLSA có tính kích ứng thấp hơn ở các nồng độ tương đương nhưng vẫn cung cấp khả năng làm sạch mạnh mẽ.
CMPB là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng hơn SLSA, dựa trên dầu dừa, và có tính kích ứng rất thấp. SLSA mạnh mẽ hơn trong việc làm sạch nhưng CMPB an toàn hơn cho da nhạy cảm.
Cả hai là các chất hoạt động bề mặt mềm mại nhưng SCI dựa trên dầu dừa và tính kích ứng thấp hơn SLSA. SCI không tạo bọt nhiều nhưng an toàn hơn cho da nhạy cảm.
CAS: 1847-58-1 · EC: 217-431-7 · PubChem: 23668827
Bạn có biết?
Sodium Lauryl Sulfoacetate được giới thiệu như một sự cải thiện so với SLS vào những năm 1990 và nhanh chóng trở thành thay thế được ưa chuộng trong các sản phẩm 'sulfate-free' cao cấp, mặc dù về mặt kỹ thuật nó vẫn là một loại sulfat
Khả năng tạo bọt của SLSA là điều khiến nó được ưa chuộng trong các sản phẩm tắm và sữa rửa mặt - bọt không chỉ là dấu hiệu của khả năng làm sạch mà còn tạo ra cảm giác sảng khoái mà người tiêu dùng mong muốn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE