Natri Lauryl Sulfoacetate vs Cocamidopropyl Betaine
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C14H27NaO5S
Khối lượng phân tử
330.42 g/mol
CAS
1847-58-1
CAS
61789-40-0
| Natri Lauryl Sulfoacetate SODIUM LAURYL SULFOACETATE | Cocamidopropyl Betaine COCAMIDOPROPYL BETAINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Lauryl Sulfoacetate | Cocamidopropyl Betaine |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
CMPB là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng hơn SLSA, dựa trên dầu dừa, và có tính kích ứng rất thấp. SLSA mạnh mẽ hơn trong việc làm sạch nhưng CMPB an toàn hơn cho da nhạy cảm.