Sodium Levulinate (Natri Levulinate) vs HONEY
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C5H7NaO3
Khối lượng phân tử
138.10 g/mol
CAS
19856-23-6
CAS
8028-66-8
| Sodium Levulinate (Natri Levulinate) SODIUM LEVULINATE | HONEY | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Levulinate (Natri Levulinate) | HONEY |
| Phân loại | Bảo quản | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý | An toàn | An toàn |