Sodium Levulinate (Natri Levulinate) vs SODIUM ANISATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C5H7NaO3
Khối lượng phân tử
138.10 g/mol
CAS
19856-23-6
CAS
536-45-8
| Sodium Levulinate (Natri Levulinate) SODIUM LEVULINATE | SODIUM ANISATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Levulinate (Natri Levulinate) | SODIUM ANISATE |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Dưỡng da | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý | An toàn | An toàn |