Sodium Linoleate vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H31NaO2

Khối lượng phân tử

302.4 g/mol

CAS

822-17-3

CAS

151-21-3

Sodium Linoleate

SODIUM LINOLEATE

Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

SODIUM LAURYL SULFATE

Tên tiếng ViệtSodium LinoleateSodium Lauryl Sulfate (SLS)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/54/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không phá vỡ hàng rào lipid da
  • Hỗ trợ hấp thụ axit linoleic, giúp phục hồi hàng rào da
  • Cân bằng độ nhớt công thức, tạo kết cấu mượt mà
  • Có tính chất chống viêm nhẹ do axit linoleic
  • Làm sạch sâu, loại bỏ dầu thừa và bụi bẩn hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, mang lại cảm giác sạch sẽ
  • Giúp nhũ hóa và ổn định công thức sản phẩm
  • Chi phí thành phần thấp, dễ sản xuất
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng, khô da và viêm da tiếp xúc
  • Làm mất màng lipid tự nhiên của da
  • Không phù hợp với da nhạy cảm và có xu hướng khô

Nhận xét

Sodium lauryl sulfate là một surfactant tổng hợp mạnh hơn, có tính làm sạch cao nhưng dễ dàng phá vỡ hàng rào da và gây kích ứng. Sodium linoleate nhẹ nhàng hơn, nuôi dưỡng hơn, và an toàn hơn cho da nhạy cảm.