Sodium Linoleate vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H31NaO2
Khối lượng phân tử
302.4 g/mol
CAS
822-17-3
CAS
151-21-3
| Sodium Linoleate SODIUM LINOLEATE | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) SODIUM LAURYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Linoleate | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 4/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Sodium lauryl sulfate là một surfactant tổng hợp mạnh hơn, có tính làm sạch cao nhưng dễ dàng phá vỡ hàng rào da và gây kích ứng. Sodium linoleate nhẹ nhàng hơn, nuôi dưỡng hơn, và an toàn hơn cho da nhạy cảm.