CAS
7681-57-4 / 7757-74-6
Công thức phân tử
C10H24N2O4
Khối lượng phân tử
236.31 g/mol
CAS
140-07-8
| SODIUM METABISULFITE | Ethylenediamine tetraethanol (EDTA) TETRAHYDROXYETHYL ETHYLENEDIAMINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | SODIUM METABISULFITE | Ethylenediamine tetraethanol (EDTA) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Chất bảo quản | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Sodium metabisulfite là chất chống oxy hóa trực tiếp, trong khi EDTA ngăn chặn phản ứng oxy hóa do kim loại xúc tác.