SODIUM METABISULFITE vs Kẽm Formaldehyde Sulfoxylate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
7681-57-4 / 7757-74-6
Công thức phân tử
C2H6O6S2Zn
Khối lượng phân tử
255.6 g/mol
CAS
24887-06-7
| SODIUM METABISULFITE | Kẽm Formaldehyde Sulfoxylate ZINC FORMALDEHYDE SULFOXYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | SODIUM METABISULFITE | Kẽm Formaldehyde Sulfoxylate |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 3/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Chất bảo quản | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất khử, nhưng Zinc Formaldehyde Sulfoxylate cung cấp khả năng ổn định tốt hơn trong môi trường axit. Sodium Metabisulfite có tính khử mạnh nhưng ít ổn định hơn.