ZINC FORMALDEHYDE SULFOXYLATE
Zinc Formaldehyde Sulfoxylate là một chất khử mạnh được sử dụng chủ yếu trong công thức mỹ phẩm để ổn định và bảo vệ các thành phần nhạy cảm khác. Đây là muối kẽm của axit hydroxymethanesulfinic, hoạt động bằng cách loại bỏ oxy và các gốc tự do trong sản phẩm. Thành phần này thường được áp dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc, nước hoa chân tóc và các công thức yêu cầu tính ổn định cao. Do tính chất khử mạnh, nó giúp duy trì hiệu quả của các thành phần hoạt chất và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Công thức phân tử
C2H6O6S2Zn
Khối lượng phân tử
255.6 g/mol
Tên IUPAC
zinc hydroxymethanesulfinate
CAS
24887-06-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Zinc Formaldehyde Sulfoxylate được phép
Zinc Formaldehyde Sulfoxylate là một chất khử được hóa học tổng hợp, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như một chất bảo vệ chống oxy hóa. Nó hoạt động bằng cách cung cấp các điều kiện khử mạnh để ngăn ngừa quá trình oxy hóa của các thành phần khác trong công thức. Thành phần này đặc biệt quan trọng trong các sản phẩm nhuộm tóc, nước hoa chân tóc và các công thức chứa các chất hoạt chất dễ bị oxy hóa. Dưới dạng muối kẽm của axit hydroxymethanesulfinic, nó cung cấp độ ổn định vượt trội và khả năng bảo vệ công thức lâu dài. Mặc dù là một chất trợ cơ năng (không phải là thành phần chính), nhưng nó đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hiệu quả và an toàn của sản phẩm cuối cùng.
Zinc Formaldehyde Sulfoxylate hoạt động thông qua tính chất khử mạnh của nó, giúp loại bỏ các gốc tự do và oxy hóa các liên kết kép trong phân tử. Khi được thêm vào công thức, nó tạo ra môi trường khử, ngăn chặn các phản ứng oxy hóa không mong muốn xảy ra với các thành phần khác như các chất nhuộm hoặc các hoạt chất nhạy cảm. Cơ chế này đặc biệt quan trọng trong các sản phẩm nhuộm tóc, nơi nó giúp ổn định màu sắc và ngăn ngừa suy giảm màu theo thời gian. Thành phần này cần được bảo quản cẩn thận trong điều kiện lạnh để tránh phân hủy và duy trì hiệu quả khử. Hiệu suất của nó phụ thuộc vào pH của công thức và sự hiện diện của các chất khác trong hỗn hợp.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về tính an toàn của các chất sulfite và formaldehyde sulfoxylate cho thấy rằng khi sử dụng ở nồng độ thích hợp, chúng có thể an toàn cho sử dụng bên ngoài. Tuy nhiên, một số báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel cho thấy rằng các thành phần này có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người có da nhạy cảm đặc biệt. Nghiên cứu về hiệu suất khử của Zinc Formaldehyde Sulfoxylate cho thấy nó có hiệu quả cao trong việc ổn định các công thức mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm nhuộm tóc. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu lâu dài về tác động trên da khi sử dụng lâu dài hoặc với nồng độ cao.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0,1-1% tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể và các thành phần khác trong công thức. Nồng độ tối đa phải tuân thủ các quy định địa phương.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không áp dụng - đây là thành phần hỗ trợ, không phải sản phẩm dùng trực tiếp hàng ngày
Cả hai đều là chất khử, nhưng Zinc Formaldehyde Sulfoxylate cung cấp khả năng ổn định tốt hơn trong môi trường axit. Sodium Metabisulfite có tính khử mạnh nhưng ít ổn định hơn.
Sodium Thiosulfate là chất khử nhẹ hơn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy. Zinc Formaldehyde Sulfoxylate mạnh hơn và ổn định hơn.
CAS: 24887-06-7 · EC: 246-515-6 · PubChem: 159978
Bạn có biết?
Zinc Formaldehyde Sulfoxylate được phát triển ban đầu cho ngành nhuộm tóc và đã trở thành một trong những chất khử quan trọng nhất trong công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu.
Tính chất khử của nó được công nhận từ đầu thế kỷ 20 và vẫn là lựa chọn ưu tiên cho nhiều công thức chuyên nghiệp do hiệu quả và độ ổn định vượt trội.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE