Natri methylesculetin acetate vs Triclosan

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H9NaO6

Khối lượng phân tử

272.19 g/mol

CAS

95873-69-1

Công thức phân tử

C12H7Cl3O2

Khối lượng phân tử

289.5 g/mol

CAS

3380-34-5

Natri methylesculetin acetate

SODIUM METHYLESCULETIN ACETATE

Triclosan

TRICLOSAN

Tên tiếng ViệtNatri methylesculetin acetateTriclosan
Phân loạiHoạt chấtBảo quản
EWG Score7/10
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụngChất bảo quản
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và giúp kiểm soát vi khuẩn gây mủn trong khoang miệng
  • Chống viêm nướu và giảm nhân chứng viêm lợi
  • Hỗ trợ làm sạch sâu và loại bỏ cao răng
  • Giúp duy trì sức khỏe khoang miệng lâu dài
  • K抑chế vi khuẩn gây mụn hiệu quả
  • Giảm mùi cơ thể do vi khuẩn
  • Bảo quản sản phẩm dài hạn
  • Ổn định công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Không nên nuốt vì được thiết kế cho sử dụng ngoài tại khoang miệng
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có khả năng gây kháng thuốc kháng sinh ở vi khuẩn
  • Lo ngại về tác động hormonal sau sử dụng dài hạn
  • Độc tính đối với hệ sinh thái nước ngọt
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao

Nhận xét

Cả hai đều có tính chất kháng khuẩn tương tự, nhưng methylesculetin acetate có tính chất chống viêm tốt hơn. Triclosan bị hạn chế sử dụng ở một số quốc gia.