TRICLOSAN
Triclosan là một chất bảo quản và khử mùi hóa học có khả năng k抑chế vi khuẩn và nấm. Đây là một phenol được chlor hóa, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm. Tuy nhiên, triclosan đã bị hạn chế sử dụng ở nhiều quốc gia do những lo ngại về an toàn và ảnh hưởng đến môi trường.
Công thức phân tử
C12H7Cl3O2
Khối lượng phân tử
289.5 g/mol
Tên IUPAC
5-chloro-2-(2,4-dichlorophenoxy)phenol
CAS
3380-34-5
EWG Score
Cần chú ý
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU đã cấm triclosan trong các sản phẩm r
Triclosan là một agent bảo quản antimicrobial thuộc nhóm các phenol được chlor hóa. Nó hoạt động bằng cách phá vỡ màng tế bào của vi khuẩn và nấm, ngăn chặn sự phát triển của chúng. Chất này đã được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem đánh răng, xà phòng, khử mùi và các sản phẩm mỹ phẩm khác trong hơn 40 năm. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, triclosan đã trở thành tâm điểm của tranh cãi về sức khỏe và môi trường. Các cơ quan quản lý như FDA và EU đã có những quy định ngặt nghèo hơn về sử dụng chất này do những lo ngại về kháng khuẩn và tác động sinh thái.
Triclosan hoạt động bằng cách xâm nhập vào màng tế bào của vi khuẩn và nấm, làm gián đoạn các quy trình sinh lý cần thiết của chúng. Cơ chế chính bao gồm việc ức chế enzyme enoyl-reductase, một enzyme quan trọng trong quá trình tổng hợp acid béo của vi sinh vật. Khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp, triclosan có thể ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn Gram dương, vi khuẩn Gram âm và một số nấm. Trên da, triclosan có tác dụng khử mùi bằng cách giảm số lượng vi khuẩn gây mùi cơ thể. Tuy nhiên, khả năng thẩm thấu qua da của triclosan là một mối quan tâm, vì nghiên cứu cho thấy nó có thể được hấp thụ vào máu và mô cơ thể.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng triclosan có hiệu quả chống khuẩn, nhưng cũng có bằng chứng rằng việc sử dụng rộng rãi nó có thể dẫn đến sự phát triển của vi khuẩn kháng triclosan. Một số nghiên cứu trên động vật chỉ ra rằng triclosan có thể có tác động đến hệ thống nội tiết tố, mặc dù dữ liệu trên con người vẫn còn hạn chế. Công bố năm 2016 của FDA cho thấy không có bằng chứng đủ cho thấy triclosan an toàn hơn xà phòng và nước thường xuyên. Ngoài ra, triclosan có khả năng bioaccumulate trong môi trường nước, gây hại cho các hệ sinh thái nước ngọt.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0,1-2% tùy thuộc vào loại sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm khử mùi, hoặc theo chỉ định trên nhãn sản phẩm
Công dụng:
Cả hai đều là bảo quản, nhưng sodium benzoate tác dụng chủ yếu chống nấm và men, trong khi triclosan có phổ rộng hơn với vi khuẩn
Phenoxyethanol là một bảo quản rộng phổ hơn triclosan với ít lo ngại về kháng khuẩn hơn
Cả hai là bảo quản kháng khuẩn, nhưng methylisothiazolinone có khả năng gây dị ứng cao hơn ở một số người
CAS: 3380-34-5 · EC: 222-182-2 · PubChem: 5564
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE