Sodium Methylparaben (Natri Methylparaben) vs Phenoxyethanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H7NaO3

Khối lượng phân tử

174.13 g/mol

CAS

5026-62-0

CAS

122-99-6

Sodium Methylparaben (Natri Methylparaben)

SODIUM METHYLPARABEN

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Tên tiếng ViệtSodium Methylparaben (Natri Methylparaben)Phenoxyethanol
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChất bảo quảnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả sản phẩm chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài tuổi thọ sản phẩm mỹ phẩm đến 2-3 năm
  • Tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức
  • An toàn cho hầu hết các loại da, không gây dị ứng trầm trọng
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc da chứng eczema ở một số người
  • Paraben liên quan đến lo ngại về tác động hormone (endocrine disruptor) theo một số nghiên cứu tranh cãi
  • Một số người có thể phát triển dị ứng tiếp xúc với paraben qua thời gian sử dụng dài hạn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi

Nhận xét

Phenoxyethanol là bảo quản tổng hợp khác với độ kích ứng tương tự, nhưng phổ bảo quản hẹp hơn và thường được sử dụng kết hợp với paraben