SODIUM METHYLPARABEN
Sodium Methylparaben là một chất bảo quản tổng hợp thuộc họ paraben, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc da. Đây là dạng muối natri của methylparaben, giúp tăng độ hòa tan trong nước và cải thiện hiệu quả bảo quản. Chất này có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm, từ đó kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Sodium Methylparaben thường được kết hợp với các loại paraben khác để tạo hiệu ứng bảo quản phổ rộng.
Công thức phân tử
C8H7NaO3
Khối lượng phân tử
174.13 g/mol
Tên IUPAC
sodium 4-methoxycarbonylphenolate
CAS
5026-62-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng Sodium Methylparaben
Sodium Methylparaben là một bảo quản tổng hợp thuộc nhóm paraben, được tạo thành từ methylparaben kết hợp với natri. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm, và sản phẩm vệ sinh cá nhân để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, virus và nấm mốc. Dạng natri của methylparaben cho phép hòa tan tốt hơn trong các công thức có độ pH trung tính đến kiềm, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm không rửa và kem dưỡng. Dù Sodium Methylparaben được cơ quan quản lý toàn cầu công nhân là an toàn ở nồng độ được phép, nó vẫn là chủ đề tranh luận trong ngành vì lo ngại về tiềm năng tác động hormone. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện nay cho thấy nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm vượt quá khả năng gây hại đáng kể cho con người.
Sodium Methylparaben hoạt động bằng cách xâm nhập vào tế bào của vi khuẩn và nấm, làm gián đoạn cấu trúc của màng tế bào lipid. Quá trình này ngăn chặn khả năng sinh sản và tăng trưởng của các vi sinh vật, từ đó bảo vệ sản phẩm khỏi bị hỏng. Dạng natri của methylparaben cho phép hòa tan nhanh chóng trong pha nước của công thức, đảm bảo phân bố đều trong toàn sản phẩm. Hiệu quả bảo quản của nó tăng lên trong các sản phẩm có pH thấp hơn 6, mặc dù vẫn có hoạt tính ở pH cao hơn.
Nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã kết luận rằng các paraben, bao gồm sodium methylparaben, là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ được phép (tối đa 0.4%). Các thử nghiệm độc tính trên động vật và con người cho thấy không có bằng chứng đủ mạnh về tác hại hormone ở nồng độ sử dụng thực tế. Tuy nhiên, một số nghiên cứu in vitro (trong ống nghiệm) đã phát hiện ra paraben có thể có hoạt tính estrogenic ở nồng độ rất cao, vượt xa nồng độ sử dụng thực tế trong mỹ phẩm. Hiệp hội Dermatology Mỹ cho rằng cần tiếp tục giám sát nhưng hiện nay không đủ bằng chứng để hạn chế sử dụng.
Nồng độ khuyên dùng
Nồng độ khuyến cáo: 0.1-0.4% (tính toán dựa trên tổng nội dung paraben trong công thức). Thường được kết hợp với các paraben khác ở nồng độ thấp hơn để đạt hiệu quả bảo quản tối ưu.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không cần điều chỉnh tần suất - đây là thành phần bảo quản nên có mặt liên tục trong sản phẩm
Công dụng:
Cả hai đều là bảo quản tổng hợp nhưng Sodium Methylparaben có phổ bảo quản rộng hơn (tác dụng chống nấm tốt hơn), trong khi Potassium Sorbate tập trung chống vi khuẩn và nấm
Phenoxyethanol là bảo quản tổng hợp khác với độ kích ứng tương tự, nhưng phổ bảo quản hẹp hơn và thường được sử dụng kết hợp với paraben
Sodium Benzoate chủ yếu chống vi khuẩn trong khi Sodium Methylparaben có phổ rộng hơn bao gồm chống nấm; Sodium Benzoate thường được sử dụng trong thực phẩm
CAS: 5026-62-0 · EC: 225-714-1 · PubChem: 23663626
Bạn có biết?
Paraben lần đầu tiên được sử dụng như bảo quản trong năm 1920, làm cho nó trở thành một trong những bảo quản có lịch sử lâu nhất và được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất trong ngành mỹ phẩm
Tên 'paraben' bắt nguồn từ phương pháp sản xuất của nó - para-hydroxybenzoic acid, được tìm thấy tự nhiên trong một số loại quả mọng
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE