Natri Nitrit vs EDTA

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

NNaO2

Khối lượng phân tử

68.995 g/mol

CAS

7632-00-0

CAS

60-00-4

Natri Nitrit

SODIUM NITRITE

EDTA
Tên tiếng ViệtNatri NitritEDTA
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụng
Lợi ích
  • Bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi bị oxi hóa
  • Kéo dài tuổi thọ của sản phẩm mỹ phẩm
  • Chống ăn mòn cho container và thiết bị sản xuất
  • Ổn định công thức trong thời gian lưu trữ
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da
  • Có tiềm năng tạo thành N-nitrosamine (chất gây hại) nếu tương tác với amines trong công thức
  • Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá các giới hạn quy định
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều bảo vệ công thức, nhưng EDTA là một chelating agent (kẽm các kim loại) còn Natri Nitrit tạo lớp bảo vệ. Chúng có thể sử dụng cùng nhau.