SODIUM NITRITE
Natri nitrit là một muối vô cơ có tính chất chống ăn mòn mạnh, được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu để bảo vệ các thành phần khác và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn quá trình oxi hóa và ăn mòn các container hoặc công thức. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm nước và emulsion ở nồng độ rất thấp.
Công thức phân tử
NNaO2
Khối lượng phân tử
68.995 g/mol
Tên IUPAC
sodium nitrite
CAS
7632-00-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Annex V
Natri nitrit là một chất bảo quản chức năng kép, vừa có tính chất chống ăn mòn vừa có khả năng ổn định công thức mỹ phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dạng nước như toner, essence và serum để bảo vệ các công thức khỏi sự giảm chất lượng do oxi hóa. Mặc dù an toàn ở nồng độ thấp được phép, nhưng cần phải xử lý cẩn thận để tránh tương tác với các thành phần khác.
Natri nitrit hoạt động bằng cách tạo thành một lớp oxide bảo vệ trên bề mặt kim loại, ngăn chặn quá trình oxi hóa (gỉ) xảy ra. Trên da, nó không có tác dụng kích ứng đáng kể ở nồng độ thấp nhưng có thể gây khô và kích ứng nếu nồng độ quá cao. Chất này chủ yếu phục vụ mục đích bảo tồn sản phẩm hơn là cải thiện da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy natri nitrit an toàn trong mỹ phẩm ở nồng độ được quy định (thường dưới 0,1%). Tuy nhiên, mối quan tâm chính là khả năng tạo thành N-nitrosamine khi phản ứng với các amino trong công thức. Các nhà quy định EU và bộ ngành khác đã thiết lập các hạn chế để giảm thiểu rủi ro này.
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 0,01% đến 0,1% trong công thức
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Được sử dụng liên tục như một chất bảo quản trong sản phẩm
Natri nitrit chủ yếu chống ăn mòn, trong khi Sodium Benzoate là một bảo quản chống khuẩn. Natri nitrit hiệu quả hơn với kim loại nhưng Sodium Benzoate tốt hơn chống vi khuẩn.
Cả hai đều bảo vệ công thức, nhưng EDTA là một chelating agent (kẽm các kim loại) còn Natri Nitrit tạo lớp bảo vệ. Chúng có thể sử dụng cùng nhau.
CAS: 7632-00-0 · EC: 231-555-9 · PubChem: 23668193
Bạn có biết?
Natri nitrit cũng được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm để bảo tồn thịt, nhưng ở nồng độ cao hơn
Năm 1950, natri nitrit được công nhận là chất bảo quản an toàn trong mỹ phẩm và các ngành công nghiệp khác
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE