2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri Nitrit
KhácEU ✓

Natri Nitrit

SODIUM NITRITE

Natri nitrit là một muối vô cơ có tính chất chống ăn mòn mạnh, được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu để bảo vệ các thành phần khác và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn quá trình oxi hóa và ăn mòn các container hoặc công thức. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm nước và emulsion ở nồng độ rất thấp.

Cấu trúc phân tử SODIUM NITRITE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

NNaO2

Khối lượng phân tử

68.995 g/mol

Tên IUPAC

sodium nitrite

CAS

7632-00-0

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annex V

Tổng quan

Natri nitrit là một chất bảo quản chức năng kép, vừa có tính chất chống ăn mòn vừa có khả năng ổn định công thức mỹ phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dạng nước như toner, essence và serum để bảo vệ các công thức khỏi sự giảm chất lượng do oxi hóa. Mặc dù an toàn ở nồng độ thấp được phép, nhưng cần phải xử lý cẩn thận để tránh tương tác với các thành phần khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi bị oxi hóa
  • Kéo dài tuổi thọ của sản phẩm mỹ phẩm
  • Chống ăn mòn cho container và thiết bị sản xuất
  • Ổn định công thức trong thời gian lưu trữ

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da
  • Có tiềm năng tạo thành N-nitrosamine (chất gây hại) nếu tương tác với amines trong công thức
  • Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá các giới hạn quy định

Cơ chế hoạt động

Natri nitrit hoạt động bằng cách tạo thành một lớp oxide bảo vệ trên bề mặt kim loại, ngăn chặn quá trình oxi hóa (gỉ) xảy ra. Trên da, nó không có tác dụng kích ứng đáng kể ở nồng độ thấp nhưng có thể gây khô và kích ứng nếu nồng độ quá cao. Chất này chủ yếu phục vụ mục đích bảo tồn sản phẩm hơn là cải thiện da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy natri nitrit an toàn trong mỹ phẩm ở nồng độ được quy định (thường dưới 0,1%). Tuy nhiên, mối quan tâm chính là khả năng tạo thành N-nitrosamine khi phản ứng với các amino trong công thức. Các nhà quy định EU và bộ ngành khác đã thiết lập các hạn chế để giảm thiểu rủi ro này.

Cách Natri Nitrit tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Nitrit

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0,01% đến 0,1% trong công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Được sử dụng liên tục như một chất bảo quản trong sản phẩm

Kết hợp tốt với

EDTAKali SorbateEWG 3SODIUM BISULFITE

So sánh với thành phần khác

Natri NitritvsSodium Benzoate

Natri nitrit chủ yếu chống ăn mòn, trong khi Sodium Benzoate là một bảo quản chống khuẩn. Natri nitrit hiệu quả hơn với kim loại nhưng Sodium Benzoate tốt hơn chống vi khuẩn.

Natri NitritvsEDTA

Cả hai đều bảo vệ công thức, nhưng EDTA là một chelating agent (kẽm các kim loại) còn Natri Nitrit tạo lớp bảo vệ. Chúng có thể sử dụng cùng nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed Central
  • Sodium Nitrite in Cosmetics: Safety and Regulatory Aspects— European Commission
  • Nitrosamine Formation in Cosmetic Products— PubMed Central

CAS: 7632-00-0 · EC: 231-555-9 · PubChem: 23668193

Bạn có biết?

Natri nitrit cũng được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm để bảo tồn thịt, nhưng ở nồng độ cao hơn

Năm 1950, natri nitrit được công nhận là chất bảo quản an toàn trong mỹ phẩm và các ngành công nghiệp khác

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Natri Nitrit

Great Value

Great Value Steel Wool Soap Pads

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE