Natri Oxymetilen Sulfoxylate vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

CH3NaO3S

Khối lượng phân tử

118.09 g/mol

CAS

149-44-0

CAS

112-47-0

Natri Oxymetilen Sulfoxylate

SODIUM OXYMETHYLENE SULFOXYLATE

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtNatri Oxymetilen SulfoxylateDecanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hoạt động như chất khử mạnh, bảo vệ các thành phần hoạt động khỏi bị oxy hóa
  • Giúp ổn định công thức trong các sản phẩm nhuộm và điều trị tóc
  • Cải thiện độ bền vững của các công thức phức tạp
  • Hỗ trợ hiệu quả của các chất tác dụng mạnh khác trong công thức
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ích da nhạy cảm ở nồng độ cao, đặc biệt là trên da bị tổn thương
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất khử mạnh có thể tương tác với các chất khác
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá khuyến cáo do có thể gây tổn thương da
An toàn