Công thức phân tử
C5H6NNaO3
Khối lượng phân tử
151.10 g/mol
CAS
28874-51-3
CAS
-
| Sodium PCA (Sodium Pyrrolidone Carboxylate) SODIUM PCA | Sodium Cocoyl Hydrolyzed Amaranth Protein (Protein Amaranth Thủy Phân Cocoyl Sodium) SODIUM COCOYL HYDROLYZED AMARANTH PROTEIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium PCA (Sodium Pyrrolidone Carboxylate) | Sodium Cocoyl Hydrolyzed Amaranth Protein (Protein Amaranth Thủy Phân Cocoyl Sodium) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai là chất dưỡng ẩm tự nhiên. Sodium PCA là thành phần nhỏ tự nhiên trong da, trong khi amaranth protein phức tạp hơn với nhiều amino acid.