CAS
9067-32-7
| Natri PEG-4 Lauramide Carboxylate SODIUM PEG-4 LAURAMIDE CARBOXYLATE | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri PEG-4 Lauramide Carboxylate | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Tẩy rửa | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SLS là surfactant mạnh hơn, làm sạch sâu nhưng gây kích ứng cao hơn rất nhiều. Sodium PEG-4 Lauramide Carboxylate dịu nhẹ hơn khoảng 25-30%, phù hợp hơn với da nhạy cảm.