2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri PEG-4 Lauramide Carboxylate
Tẩy rửaEU ✓

Natri PEG-4 Lauramide Carboxylate

SODIUM PEG-4 LAURAMIDE CARBOXYLATE

Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhẹ nhàng, được tạo từ axit béo lauric ethoxylated và oxy hóa, sau đó muối hóa với natri. Thành phần này có khả năng làm sạch và nhũ hóa tốt, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, sữa rửa mặt và toner. Với cấu trúc PEG-4 (4 mol ethylene oxide), nó có tính lão hóa vừa phải, không quá mạnh mẽ, phù hợp với các công thức dịu nhẹ. Chất này được các nhà sản xuất mỹ phẩm ưa chuộng vì khả năng làm sạch hiệu quả mà vẫn duy trì độ pH cân bằng của da.

Cấu trúc phân tử SODIUM PEG-4 LAURAMIDE CARBOXYLATE

PubChem (NIH)

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo quy định

Tổng quan

Sodium PEG-4 Lauramide Carboxylate là một chất hoạt động bề mặt tổng hợp thuộc nhóm surfactant nhẹ nhàng, được phát triển từ axit lauric (một axit béo tự nhiên từ dầu cọ và dầu dừa). Thành phần này trải qua quá trình ethoxylation với 4 mol ethylene oxide, sau đó bị oxy hóa và muối hóa với natri để tăng độ ổn định. Kết cấu phân tử này cho phép nó có khả năng làm sạch mạnh mẽ nhưng vẫn giữ tính dịu nhẹ hơn so với các surfactant sulfate truyền thống như SLS hay SLES. Trong các sản phẩm chăm sóc da, thành phần này thường xuất hiện ở nồng độ 3-8% tùy theo loại sản phẩm (rửa mặt, toner, hay nước tẩy trang). Nó được công nhân mỹ phẩm ưa chuộng vì giá thành hợp lý, hiệu quả cao, và đáp ứng được nhu cầu của người tiêu dùng tìm kiếm các sản phẩm làm sạch không quá gây kích ứng. Chất này cũng dễ dàng kết hợp với các thành phần khác mà không gây xung đột.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch sâu, loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn và tế bào chết hiệu quả
  • Hỗ trợ nhũ hóa, giúp kết hợp các thành phần dầu-nước trong công thức
  • Tạo bọt mềm mại, tăng cảm giác sử dụng thoải mái
  • Dịu nhẹ hơn so với các surfactant sulfate truyền thống, phù hợp với da nhạy cảm
  • Cải thiện độ ẩm da sau rửa nhờ tính chất giữ nước

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá tần suất hoặc nồng độ cao
  • Ở một số người da nhạy cảm có thể gây kích ứng nhẹ, đỏ da
  • Không nên sử dụng một mình mà cần kết hợp với các thành phần dưỡng ẩm

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động của Sodium PEG-4 Lauramide Carboxylate dựa trên cấu trúc amphoteric của nó - phần đầu (hydrophilic) tương tác với nước, còn phần đuôi (lipophilic) tương tác với dầu. Khi tiếp xúc với da, các phân tử này sắp xếp thành micelles, với phần tương tác dầu bao bọc các hạt bã nhờn, bụi bẩn, và mỹ phẩm, trong khi phần tương tác nước giúp nó tan rửa trôi đi bằng nước. Quá trình này được gọi là emulsification - giúp làm sạch hiệu quả mà không cần phải xát mạnh. Nhờ vào chuỗi PEG-4 (polyethylene glycol với 4 đơn vị ethylene oxide), chất này có mức độ kích ứng thấp hơn các surfactant khác. PEG giúp tăng độ hòa tan trong nước, giảm tính kích ứng trên da và mắt, đồng thời không phá vỡ hoàn toàn lớp lipid tự nhiên của da như các surfactant mạnh khác.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong lĩnh vực cosmetic chemistry cho thấy rằng surfactant ether carboxylate (loại mà Sodium PEG-4 Lauramide Carboxylate thuộc về) có độ an toàn da cao và độ iritasi tương đối thấp so với sulfate. Một báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá các thành phần này là an toàn khi sử dụng trong các công thức rửa sạch ở nồng độ thích hợp. Các thử nghiệm in vitro cho thấy nó có khả năng làm sạch tốt đối với sebum (dầu da tự nhiên) trong khi vẫn duy trì cân bằng độ ẩm. Ngoài ra, các nghiên cứu so sánh giữa các loại surfactant đã chỉ ra rằng surfactant ethoxy carboxylate có khả năng kích ứng thấp hơn SLS khoảng 20-30%, và khả năng nhũ hóa vẫn ngang bằng hoặc tốt hơn. Tuy nhiên, hiệu quả làm sạch sâu của nó không bằng các surfactant mạnh, do đó nó thường được sử dụng cho da nhạy cảm hoặc kết hợp với các surfactant khác trong công thức.

Cách Natri PEG-4 Lauramide Carboxylate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri PEG-4 Lauramide Carboxylate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Trong sản phẩm rửa mặt: 3-8%. Trong nước tẩy trang hoặc toner: 2-5%. Nồng độ này đủ để làm sạch hiệu quả mà không gây cảm giác khô căng.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, tối đa 2 lần mỗi ngày (sáng và tối) tùy theo loại da và sản phẩm.

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Natri PEG-4 Lauramide CarboxylatevsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là surfactant mạnh hơn, làm sạch sâu nhưng gây kích ứng cao hơn rất nhiều. Sodium PEG-4 Lauramide Carboxylate dịu nhẹ hơn khoảng 25-30%, phù hợp hơn với da nhạy cảm.

Natri PEG-4 Lauramide CarboxylatevsSODIUM LAURETH SULFATE (SLES)

SLES cũng dịu nhẹ hơn SLS nhưng vẫn có độ kích ứng cao hơn Sodium PEG-4 Lauramide Carboxylate. Tuy nhiên, SLES có thể rẻ hơn.

Natri PEG-4 Lauramide CarboxylatevsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng. Cocamidopropyl Betaine có tính kích ứng thấp nhưng thường được sử dụng ở nồng độ cao hơn. Sodium PEG-4 Lauramide Carboxylate có khả năng nhũ hóa tốt hơn.

Natri PEG-4 Lauramide CarboxylatevsDECYL GLUCOSIDE

Decyl Glucoside là surfactant tự nhiên, dịu nhẹ hơn, nhưng đắt hơn và ít khả năng nhũ hóa. Sodium PEG-4 Lauramide Carboxylate hiệu quả hơn về mặt chi phí.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng Database (Cosmetic Ingredient Database)International Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Paula's Choice Ingredient DictionaryIncidecoDermatology & Cosmetic Chemistry Resources
  • CosIng - European Commission Cosmetics Ingredient Database— European Commission
  • International Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)— Cosmetic Ingredient Review
  • Paula's Choice Skincare Ingredient Guide— Paula's Choice
  • The Cosmetic Chemist Professional Network— Professional Cosmetic Chemistry

Bạn có biết?

Sodium PEG-4 Lauramide Carboxylate được phát triển từ dầu dừa và dầu cọ, hai nguyên liệu tự nhiên phong phú, tuy rằng quá trình sản xuất của nó là tổng hợp hoàn toàn.

Số "4" trong tên PEG-4 chỉ rõ quá trình ethoxylation được thực hiện với trung bình 4 phân tử ethylene oxide. Số này ảnh hưởng trực tiếp đến độ dịu nhẹ - PEG-4 dịu nhẹ hơn PEG-2 nhưng kém dịu so với PEG-8.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE