Sodium PEG-4 PEI-6 Phosphonate (Chất phức hợp kim loại) vs Sodium Citrate (Natri Citrate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
C6H5Na3O7
Khối lượng phân tử
258.07 g/mol
CAS
68-04-2 / 6132-04-3
| Sodium PEG-4 PEI-6 Phosphonate (Chất phức hợp kim loại) SODIUM PEG-4 PEI-6 PHOSPHONATE | Sodium Citrate (Natri Citrate) SODIUM CITRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium PEG-4 PEI-6 Phosphonate (Chất phức hợp kim loại) | Sodium Citrate (Natri Citrate) |
| Phân loại | Khác | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium Citrate là chelating agent nhẹ hơn nhưng cũng có tính buffering, trong khi Sodium PEG-4 PEI-6 Phosphonate chuyên biệt hơn cho chelation
So sánh thêm
Sodium PEG-4 PEI-6 Phosphonate (Chất phức hợp kim loại) vs edta-ethylenediaminetetraacetic-acidSodium PEG-4 PEI-6 Phosphonate (Chất phức hợp kim loại) vs ascorbic-acidSodium PEG-4 PEI-6 Phosphonate (Chất phức hợp kim loại) vs tocopherolSodium Citrate (Natri Citrate) vs sodium-hydroxideSodium Citrate (Natri Citrate) vs citric-acidSodium Citrate (Natri Citrate) vs potassium-sorbate