Natri Phenolsulfonate vs METHYLISOTHIAZOLINONE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H5NaO4S
Khối lượng phân tử
196.16 g/mol
CAS
1300-51-2
CAS
2682-20-4
| Natri Phenolsulfonate SODIUM PHENOLSULFONATE | METHYLISOTHIAZOLINONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Phenolsulfonate | METHYLISOTHIAZOLINONE |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 5/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là bảo quản tổng hợp mạnh mẽ. Sodium phenolsulfonate có tác dụng khử mùi bổ sung, trong khi methylisothiazolinone có yêu cầu bảo quản khác nhau.