Saccharin sodium vs Calcium Saccharin (Saccharin Canxi)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
128-44-9 / 6155-57-3
Công thức phân tử
C14H8CaN2O6S2
Khối lượng phân tử
404.4 g/mol
CAS
6485-34-3
| Saccharin sodium SODIUM SACCHARIN | Calcium Saccharin (Saccharin Canxi) CALCIUM SACCHARIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Saccharin sodium | Calcium Saccharin (Saccharin Canxi) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Che mùi | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là muối saccharin, nhưng calcium saccharin có tính hóa học khác nhau và các đặc tính xử lý công thức khác biệt