Sodium Stearyl Phthalamate (Phtalat Stearyl Natri) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C26H42NNaO3
Khối lượng phân tử
439.6 g/mol
CAS
86432-23-7
CAS
36653-82-4
| Sodium Stearyl Phthalamate (Phtalat Stearyl Natri) SODIUM STEARYL PHTHALAMATE | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Stearyl Phthalamate (Phtalat Stearyl Natri) | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 5/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là nhũ hóa, nhưng Sodium Stearyl Phthalamate tạo kết cấu mịn hơn và ổn định lâu hơn. Cetyl Alcohol thường gây nên cảm giác dạo dư hơn trên da.
So sánh thêm
Sodium Stearyl Phthalamate (Phtalat Stearyl Natri) vs glycerinSodium Stearyl Phthalamate (Phtalat Stearyl Natri) vs stearic-acidSodium Stearyl Phthalamate (Phtalat Stearyl Natri) vs panthenolCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs stearyl-alcoholCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs glycerinCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs hyaluronic-acid