SODIUM STEARYL PHTHALAMATE
Sodium Stearyl Phthalamate là một chất nhũ hóa tổng hợp được sử dụng trong mỹ phẩm để cải thiện độ ổn định của các công thức乳化. Đây là muối natri của axit benzoic có chuỗi stearyl dài, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong các sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa các pha khác nhau, tạo ra kết cấu mịn và bền vững.
Công thức phân tử
C26H42NNaO3
Khối lượng phân tử
439.6 g/mol
Tên IUPAC
sodium 2-(octadecylcarbamoyl)benzoate
CAS
86432-23-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được cho phép sử dụng trong mỹ phẩm tại
Sodium Stearyl Phthalamate là một chất nhũ hóa tổng hợp thuộc lớp phtalat, được phát triển đặc biệt cho ngành mỹ phẩm. Nó bao gồm một phân tử axit benzoic được thay thế với một chuỗi stearyl dài (C18) và một nhóm carbamate, giúp nó hoạt động hiệu quả ở giao diện dầu-nước. Thành phần này thường được sử dụng ở nồng độ 1-3% trong các công thức kem, lotion, và các sản phẩm chăm sóc da phức tạp. So với các nhũ hóa truyền thống như Cetyl Alcohol hay Steareth-20, Sodium Stearyl Phthalamate cung cấp độ ổn định lâu dài hơn và kết cấu tinh tế hơn.
Sodium Stearyl Phthalamate hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa các pha dầu và nước trong sản phẩm. Phân tử này có cấu trúc hai cực: phần phtalat/axit benzoic được hòa tan tốt với nước, trong khi chuỗi stearyl dài kỵ nước và hòa tan với các thành phần dầu. Cấu trúc này cho phép các phân tử xếp hàng ở giao diện, tạo một lớp mỏng bao quanh giọt dầu và ngăn chúng kết hợp lại với nhau. Kết quả là một công thức ổn định, với kết cấu mịn và có khả năng thẩm thấu tốt hơn lên da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Sodium Stearyl Phthalamate có hiệu quả nhũ hóa tương đương với các chất nhũ hóa cổ điển khác nhưng với ưu điểm là tạo ra kết cấu mềm mại hơn và độ ổn định cao hơn trong quá trình bảo quản. Một đánh giá an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho thấy chất này an toàn ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm, với rủi ro kích ứng thấp đối với hầu hết các loại da. Các phтест độc tính da cho thấy nó không có tính gây kích ứng mạnh, mặc dù những người có da rất nhạy cảm vẫn nên kiểm tra trước.
Nồng độ khuyên dùng
1-3% trong công thức tổng thể
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, an toàn cho việc sử dụng lâu dài
Công dụng:
Cả hai đều là nhũ hóa, nhưng Sodium Stearyl Phthalamate tạo kết cấu mịn hơn và ổn định lâu hơn. Cetyl Alcohol thường gây nên cảm giác dạo dư hơn trên da.
Polysorbate 80 là nhũ hóa nhờn hơn, thích hợp cho các công thức nhẹ hơn. Sodium Stearyl Phthalamate phù hợp hơn cho kem và lotion dầu hơn.
Cả hai tạo nhũ hóa ổn định, nhưng Steareth-20 có hơi khó bay hơi hơn. Sodium Stearyl Phthalamate cung cấp độ ổn định lâu hơn với rủi ro kích ứng tương tự.
CAS: 86432-23-7 · PubChem: 23662562
Bạn có biết?
Mặc dù có chứa phtalat, Sodium Stearyl Phthalamate được coi là an toàn hơn nhiều so với các phtalat khác vì nó được gắn chặt vào phân tử và không dễ bị hấp thụ qua da.
Thành phần này được phát triển để thay thế một số nhũ hóa cổ điển gây kích ứng nhiều hơn, giúp làm cho mỹ phẩm hiện đại an toàn và hiệu quả hơn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE