Sodium Stearyl Phthalamate (Phtalat Stearyl Natri) vs STEARIC ACID
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C26H42NNaO3
Khối lượng phân tử
439.6 g/mol
CAS
86432-23-7
CAS
57-11-4
| Sodium Stearyl Phthalamate (Phtalat Stearyl Natri) SODIUM STEARYL PHTHALAMATE | STEARIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Stearyl Phthalamate (Phtalat Stearyl Natri) | STEARIC ACID |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 5/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Nhũ hoá | Làm sạch, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |