Công thức phân tử
Na2O3S
Khối lượng phân tử
126.05 g/mol
CAS
7757-83-7
Công thức phân tử
H8N2O3S
Khối lượng phân tử
116.14 g/mol
CAS
10196-04-0
| Natri sunfite SODIUM SULFITE | Ammonium Sulfite / Amonium Sunfat AMMONIUM SULFITE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri sunfite | Ammonium Sulfite / Amonium Sunfat |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 6/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | 3/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất bảo quản và khử hiệu quả. Ammonium sulfite thường ít kích ứng hơn sodium sulfite, nhưng cả hai đều cần sử dụng cẩn thận ở nồng độ cao.