Natri/TEA-Undecylenoyl Thủy phân Collagen vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

151-21-3

Natri/TEA-Undecylenoyl Thủy phân Collagen

SODIUM/TEA-UNDECYLENOYL HYDROLYZED COLLAGEN

Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

SODIUM LAURYL SULFATE

Tên tiếng ViệtNatri/TEA-Undecylenoyl Thủy phân CollagenSodium Lauryl Sulfate (SLS)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/54/5
Công dụngLàm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương hàng rào da
  • Cung cấp hydration và độ mềm mượt cho da
  • Peptide collagen giúp cải thiện độ đàn hồi và tính thẩm mỹ
  • Có tính chất kháng khuẩn nhờ thành phần undecylenic acid
  • Làm sạch sâu, loại bỏ dầu thừa và bụi bẩn hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, mang lại cảm giác sạch sẽ
  • Giúp nhũ hóa và ổn định công thức sản phẩm
  • Chi phí thành phần thấp, dễ sản xuất
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng, khô da và viêm da tiếp xúc
  • Làm mất màng lipid tự nhiên của da
  • Không phù hợp với da nhạy cảm và có xu hướng khô

Nhận xét

Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, nhưng SODIUM/TEA-UNDECYLENOYL HYDROLYZED COLLAGEN cung cấp lợi ích peptide collagen bổ sung, trong khi Sodium Cocoyl Isethionate thuần tuy là surfactant hiệu quả hơn nhưng không có tính dưỡng ẩm cao