Protein đậu nành thủy phân - Muối Natrium/TEA-Undecylenoyl vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

222400-11-5

CAS

151-21-3

Protein đậu nành thủy phân - Muối Natrium/TEA-Undecylenoyl

SODIUM/TEA-UNDECYLENOYL HYDROLYZED SOY PROTEIN

Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

SODIUM LAURYL SULFATE

Tên tiếng ViệtProtein đậu nành thủy phân - Muối Natrium/TEA-UndecylenoylSodium Lauryl Sulfate (SLS)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/54/5
Công dụngLàm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch da nhẹ nhàng mà không phá vỡ màng bảo vệ tự nhiên
  • Cung cấp độ ẩm và protein cho da, giúp da mềm mịn và đàn hồi
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ từ axit undecylenol, giúp làm sạch sâu
  • Thích hợp cho da nhạy cảm nhờ nguồn gốc tự nhiên từ đậu nành
  • Làm sạch sâu, loại bỏ dầu thừa và bụi bẩn hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, mang lại cảm giác sạch sẽ
  • Giúp nhũ hóa và ổn định công thức sản phẩm
  • Chi phí thành phần thấp, dễ sản xuất
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với đậu nành
  • Nồng độ cao có thể làm da khô nếu không sử dụng cùng các sản phẩm dưỡng ẩm bổ sung
  • Hiếm gặp nhưng một số người có thể nhạy cảm với axit undecylenol
  • Có thể gây kích ứng, khô da và viêm da tiếp xúc
  • Làm mất màng lipid tự nhiên của da
  • Không phù hợp với da nhạy cảm và có xu hướng khô

Nhận xét

SLS là chất hoạt động bề mặt mạnh mẽ nhưng có thể gây kích ứng da, trong khi SODIUM/TEA-UNDECYLENOYL HYDROLYZED SOY PROTEIN nhẹ nhàng hơn với khả năng dưỡng ẩm tự nhiên từ protein đậu nành