Natri Tridecyl Sulfat vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C13H27NaO4S
Khối lượng phân tử
302.41 g/mol
CAS
3026-63-9
CAS
124046-20-4
| Natri Tridecyl Sulfat SODIUM TRIDECYL SULFATE | Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide) ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Tridecyl Sulfat | Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 5/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 3/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Almondamidopropylamine oxide có khả năng kích ứng thấp hơn đáng kể so với sodium lauryl sulfate (SLS), được coi là lựa chọn lành tính hơn. SLS có xu hướng làm khô da hơn và có thể gây rối loạn protein, trong khi amine oxide hoạt động nhẹ nhàng hơn.
So sánh thêm
Natri Tridecyl Sulfat vs glycerinNatri Tridecyl Sulfat vs panthenolNatri Tridecyl Sulfat vs sodium-chlorideOxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide) vs glycerinOxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide) vs panthenolOxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide) vs sodium-cocoyl-isethionate