SODIUM TRIDECYL SULFATE
Natri Tridecyl Sulfat là một chất hoạt động bề mặt anion mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy rửa và chăm sóc cá nhân. Thành phần này có khả năng làm sạch hiệu quả bằng cách loại bỏ dầu và bẩn từ da và tóc thông qua hoạt động surfactant. Nó cũng giúp tạo bọt phong phú và ổn định nhũ tương trong các sản phẩm cosmetic. Tuy nhiên, do tính chất làm sạch mạnh, nó có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc nồng độ cao.
Công thức phân tử
C13H27NaO4S
Khối lượng phân tử
302.41 g/mol
Tên IUPAC
sodium tridecyl sulfate
CAS
3026-63-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Annex V
Natri Tridecyl Sulfat (INCI: Sodium Tridecyl Sulfate) là một surfactant anion tổng hợp được phát triển để cung cấp khả năng làm sạch mạnh mẽ trong các sản phẩm tẩy rửa hàng ngày như sữa rửa mặt, dầu gội và xà phòng tắm. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một phần đầu yêu thích nước (hydrophilic) và một phần đuôi yêu thích dầu (lipophilic), cho phép nó làm giảm sức căng bề mặt của nước và bẩn. So với các surfactant yên hòa hơn, Natri Tridecyl Sulfat có hiệu quả làm sạch cao hơn nhưng đi kèm với nguy cơ kích ứt cao hơn ở những người có da nhạy cảm. Thành phần này thường được kết hợp với các chất làm dịu và dưỡng ẩm để giảm thiểu tác dụng phụ tiêu cực.
Khi tiếp xúc với da, Natri Tridecyl Sulfat hoạt động theo cơ chế độc đáo: phần hydrophobic của phân tử hòa tan vào các lớp dầu và chất nhờn trên bề mặt da, trong khi phần hydrophilic hướng ra phía nước, tạo thành các micelle. Các micelle này bao quanh các hạt bẩn, dầu thừa và các chất gây ô nhiễm khác, cho phép chúng được rửa trôi bằng nước. Tuy nhiên, do sức mạnh của hoạt động này, nó cũng có thể loại bỏ các chất lipid tự nhiên (natural oils) từ da, dẫn đến cảm giác khô và có khả năng gây kích ứng nếu sử dụng quá mức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm đã chứng minh hiệu quả của Natri Tridecyl Sulfat trong việc loại bỏ các tác nhân gây bẩn từ da và tóc. Tuy nhiên, các nghiên cứu dermatology cũng cho thấy rằng surfactant anion mạnh có thể làm xáo trộn hàng rào da trong thời gian dài, đặc biệt ở những người có da nhạy cảm hoặc bệnh ngoài da như chàm và vẩy nến. Để giảm thiểu tác dụng phụ, các nhà sản xuất thường sử dụng nồng độ thấp hơn (1-5%) và kết hợp với các surfactant yên hòa hơn như Sodium Lauryl Sulfate hoặc Coco Glucoside.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm rửa mặt, 5-10% trong dầu gội và xà phòng tắm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày nhưng nên cân nhắc loại da và mức độ kích ứt
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant anion mạnh, nhưng Sodium Tridecyl Sulfate có chuỗi carbon dài hơn (C13 vs C12), làm cho nó có tính kích ứt hơi thấp hơn và khả năng làm sạch tương đương
Sodium Cocoyl Isethionate là surfactant dẫn xuất từ dầu dừa và mềm mại hơn nhiều, gây kích ứt ít hơn đáng kể
Coco Glucoside là surfactant không ionic mềm mại, gây kích ứt rất ít nhưng khả năng làm sạch không bằng Natri Tridecyl Sulfat
CAS: 3026-63-9 · EC: 221-188-2 · PubChem: 23668353
Bạn có biết?
Natri Tridecyl Sulfat được phát triển vào những năm 1960 như một lựa chọn thay thế cho SLS, với mục tiêu cung cấp hiệu quả làm sạch tương tự nhưng với tính kích ứt thấp hơn
Tên 'tridecyl' xuất phát từ chuỗi carbon 13-atom (C13H27), lâu hơn so với Sodium Lauryl Sulfate (C12), điều này cho nó những tính chất hoạt động bề mặt độc đáo
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE