Natri trimetaphosphate vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Na3O9P3

Khối lượng phân tử

305.89 g/mol

CAS

7785-84-4

CAS

38661-72-2

Natri trimetaphosphate

SODIUM TRIMETAPHOSPHATE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtNatri trimetaphosphate1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ngăn chặn hiện tượng vón cục và kết tụ trong sản phẩm bột
  • Điều chỉnh độ pH để duy trì độ ổn định của công thức
  • Liên kết các ion kim loại nặng, giúp bảo vệ chất lượng sản phẩm
  • Cải thiện độ lưu thông và khả năng rắc của bột nặn
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao, có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể làm mất cân bằng độ pH nếu sử dụng quá mức
  • Tiếp xúc trực tiếp lâu dài có khả năng gây khô da
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định