🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
CAS
77-92-9 / 5949-29-1
| Sodium Trimethylolpropane Hydroxypropyl Iminodiacetate Dendrimer SODIUM TRIMETHYLOLPROPANE HYDROXYPROPYL IMINODIACETATE DENDRIMER | Acid Citric CITRIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Trimethylolpropane Hydroxypropyl Iminodiacetate Dendrimer | Acid Citric |
| Phân loại | Tẩy rửa | Hương liệu |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Citric acid là chelator nhẹ hơn nhưng cũng có tính exfoliant. Dendrimer chuyên biệt hơn cho chelating mà không gây tẩy da.