SODIUM TRIMETHYLOLPROPANE HYDROXYPROPYL IMINODIACETATE DENDRIMER
Đây là một polymer dendrimeric phức tạp có cấu trúc nhánh đa tầng, được tạo thành từ phản ứng tuần tự giữa trimethylolpropane và hydroxypropyl iminodiacetic acid. Thành phần này có khả năng chelate (kết buộc) các ion kim loại nặng và chất gây ô nhiễm trong công thức mỹ phẩm, giúp ổn định sản phẩm và bảo vệ da. Với tính chất surfactant nhẹ nhàng, nó giúp làm sạch da mà không làm mất độ ẩm tự nhiên quá mức.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định (EC) số 122
Sodium Trimethylolpropane Hydroxypropyl Iminodiacetate Dendrimer là một polymer dendrimeric tiên tiến, sở hữu cấu trúc nhánh phức tạp giúp nó hoạt động hiệu quả như chelator mạnh mẽ trong công thức mỹ phẩm. Thành phần này được thiết kế để kết buộc các ion kim loại nặng như sắt, đồng, và kẽm, từ đó bảo vệ công thức khỏi bị oxy hóa và ôi thiu. Ngoài vai trò chelating, nó còn đóng vai trò như một surfactant nhẹ nhàng, giúp làm sạch da hiệu quả mà không gây tổn thương.
Cơ chế hoạt động của dendrimer này dựa trên cấu trúc nhánh đa tầng có nhiều nhóm iminodiacetate. Những nhóm này có khả năng bắt và kết buộc các ion kim loại thông qua các liên kết phối trí, tạo thành các phức chất ổn định. Quá trình này ngăn chặn các ion này tham gia vào các phản ứng oxy hóa gây hư hại cho công thức. Đồng thời, khi được sử dụng trên da, polymer này giúp loại bỏ các tạp chất và lớp sừng cũ một cách nhẹ nhàng nhờ tính chất surfactant của nó.
Nghiên cứu khoa học
Các đa polymer dendrimeric đã được nghiên cứu rộng rãi và chứng minh hiệu quả trong vai trò chelating agent. Các nghiên cứu cho thấy rằng dendrimer có khả năng kết buộc các ion kim loại với độ ưu tiên cao và có thể ổn định các công thức trong thời gian dài. Tính an toàn của thành phần này được xác nhận thông qua các panel đánh giá mỹ phẩm quốc tế, với kết luận rằng nó an toàn khi sử dụng với nồng độ được khuyến nghị trong mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-0.5% tùy theo công thức và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
Cả hai đều là chelating agents mạnh mẽ. EDTA là phân tử nhỏ và hiệu quả cao nhưng gây kích ứng cao hơn. Dendrimer này có cấu trúc lớn hơn, an toàn hơn cho da nhạy cảm.
Citric acid là chelator nhẹ hơn nhưng cũng có tính exfoliant. Dendrimer chuyên biệt hơn cho chelating mà không gây tẩy da.
Đây là dạng muối của EDTA, hiệu quả cao nhưng độ kích ứ cao hơn dendrimer. Dendrimer là phiên bản an toàn hơn với cấu trúc phân tử lớn hơn.
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Dendrimer có tên gọi 'cây phân tử' (molecular tree) vì cấu trúc nhánh của nó giống như một cây với nhiều cành nhánh, mỗi cành đều có thể bắt các ion kim loại
Công nghệ dendrimer được phát triển lần đầu vào những năm 1980 và hiện được ứng dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong dược phẩm và công nghệ nano
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE