Natri Tungstate Antimoniate vs Kali Sorbate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

24634-61-5 / 590-00-1

Natri Tungstate Antimoniate

SODIUM TUNGSTATE ANTIMONATE

Kali Sorbate

POTASSIUM SORBATE

Tên tiếng ViệtNatri Tungstate AntimoniateKali Sorbate
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngKháng khuẩnChất bảo quản
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, bảo vệ tính toàn vẹn của sản phẩm
  • Hoạt động chelating giúp loại bỏ các ion kim loại có thể gây hại
  • Ổn định công thức và kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm
  • Thay thế hiệu quả cho các bảo quản paraben và formaldehyde
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Tiềm tàng nguy hiểm từ antimon, cần kiểm soát nồng độ sử dụng nghiêm ngặt
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế do sử dụng không phổ biến
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt

Nhận xét

Cả hai đều là chất bảo quản tự nhiên, nhưng Sodium Benzoate hiệu quả hơn với vi khuẩn