Natri Usnic vs Phenoxyethanol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H15NaO7
Khối lượng phân tử
366.3 g/mol
CAS
39012-86-7 / 34769-44-3
CAS
122-99-6
| Natri Usnic SODIUM USNATE | Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Usnic | Phenoxyethanol |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Phenoxyethanol là bảo quản vật phổ biến hơn nhưng Sodium Usnate có lợi thế từ nguồn gốc tự nhiên và tác dụng phụ kiểm soát bã nhờn