SODIUM USNATE
Natri Usnic là muối natri của axit usnic, một hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ địa y (lichen). Nó sở hữu những tính chất kháng khuẩn mạnh mẽ và có khả năng kiểm soát bã nhờn trên da. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là các công thức dành cho da dầu và da có tình trạng seborrhea. Natri Usnic giúp duy trì độ trong sạch và cân bằng vi sinh vật trên bề mặt da.
Công thức phân tử
C18H15NaO7
Khối lượng phân tử
366.3 g/mol
Tên IUPAC
sodium 2,6-diacetyl-7,9-dihydroxy-8,9b-dimethyldibenzofuran-2-ide-1,3-dione
CAS
39012-86-7 / 34769-44-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU với hạn mức n
Sodium Usnate là một bảo quản vật hiệu quả dùng để bảo vệ các sản phẩm mỹ phẩm khỏi bị hư hỏng do vi khuẩn và nấm. Được chiết xuất từ địa y tự nhiên, thành phần này có lịch sử lâu dài trong các ứng dụng y tế và chăm sóc da. Nó đặc biệt được ưa thích trong các công thức dành cho da dầu vì khả năng kháng khuẩn đồng thời kiểm soát bã nhờn của nó. Natri Usnic hoạt động bằng cách phá hủy cấu trúc tế bào của vi khuẩn và nấm, ngăn chúng sinh sôi. Không giống như một số bảo quản vật khác, nó có tính an toàn cao ở nồng độ thấp và hiếm khi gây kích ứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, cần sử dụng đúng liều lượng để tránh tác dụng phụ có thể xảy ra.
Natri Usnic xâm nhập vào tế bào vi khuẩn và nấm, phá vỡ cấu trúc tế bào thông qua các cơ chế quốc chuyển năng lượng và chế độ oxy hóa. Điều này làm cho nó trở thành một bảo quản vật rộng phổ hiệu quả chống lại cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Ngoài ra, nó cũng có khả năng làm giảm sự sản xuất bã nhờn trên da thông qua tác dụng sebostatic, giúp da dầu và da có vấn đề seborrhea trở nên cân bằng hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Sodium Usnate có hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ với MIC (Minimum Inhibitory Concentration) thấp đối với nhiều chủng vi khuẩn gây bệnh. Một số nghiên cứu in vivo trên người khoảng những năm 2010-2020 chỉ ra rằng các sản phẩm chứa Sodium Usnate hiệu quả trong việc giảm triệu chứng seborrhea và cải thiện tình trạng da dầu. Tuy nhiên, các nghiên cứu về an toàn toàn diện vẫn còn hạn chế, đặc biệt là ở nồng độ cao.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ từ 0,1% đến 1% trong công thức cuối cùng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa mặt, toner, serum, và kem dưỡng
Công dụng:
Cả hai đều là bảo quản vật hiệu quả, nhưng Sodium Usnate có tính kháng seborrhea tốt hơn, trong khi Sodium Benzoate rẻ hơn và an toàn hơn cho da nhạy cảm
Cả hai kiểm soát seborrhea và kháng khuẩn, nhưng Zinc Pyrithione mạnh hơn cho bệnh ngoài da, Sodium Usnate nhẹ nhàng hơn
Phenoxyethanol là bảo quản vật phổ biến hơn nhưng Sodium Usnate có lợi thế từ nguồn gốc tự nhiên và tác dụng phụ kiểm soát bã nhờn
CAS: 39012-86-7 / 34769-44-3 · EC: 254-248-1 / 252-204-6 · PubChem: 91667963
Bạn có biết?
Axit usnic được tìm thấy trong một số loài địa y cổ xưa đã được sử dụng trong y học truyền thống Bắc Âu và Thổ Nhĩ Kỳ hàng trăm năm qua
Một số nhà khoa học tin rằng khả năng kháng khuẩn của Sodium Usnate có thể bắt nguồn từ cơ chế phòng vệ tự nhiên của địa y chống lại các vi khuẩn và nấm trong môi trường đá tự nhiên
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE