2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri Usnic
Bảo quảnEU ✓

Natri Usnic

SODIUM USNATE

Natri Usnic là muối natri của axit usnic, một hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ địa y (lichen). Nó sở hữu những tính chất kháng khuẩn mạnh mẽ và có khả năng kiểm soát bã nhờn trên da. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là các công thức dành cho da dầu và da có tình trạng seborrhea. Natri Usnic giúp duy trì độ trong sạch và cân bằng vi sinh vật trên bề mặt da.

Cấu trúc phân tử SODIUM USNATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C18H15NaO7

Khối lượng phân tử

366.3 g/mol

Tên IUPAC

sodium 2,6-diacetyl-7,9-dihydroxy-8,9b-dimethyldibenzofuran-2-ide-1,3-dione

CAS

39012-86-7 / 34769-44-3

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU với hạn mức n

Tổng quan

Sodium Usnate là một bảo quản vật hiệu quả dùng để bảo vệ các sản phẩm mỹ phẩm khỏi bị hư hỏng do vi khuẩn và nấm. Được chiết xuất từ địa y tự nhiên, thành phần này có lịch sử lâu dài trong các ứng dụng y tế và chăm sóc da. Nó đặc biệt được ưa thích trong các công thức dành cho da dầu vì khả năng kháng khuẩn đồng thời kiểm soát bã nhờn của nó. Natri Usnic hoạt động bằng cách phá hủy cấu trúc tế bào của vi khuẩn và nấm, ngăn chúng sinh sôi. Không giống như một số bảo quản vật khác, nó có tính an toàn cao ở nồng độ thấp và hiếm khi gây kích ứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, cần sử dụng đúng liều lượng để tránh tác dụng phụ có thể xảy ra.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kháng khuẩn và chống nấm hiệu quả, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng
  • Kiểm soát bã nhờn và điều chỉnh tình trạng seborrhea
  • Bảo vệ mỹ phẩm khỏi bị hư hỏng do vi khuẩn
  • Tăng cường tính ổn định của sản phẩm trong thời gian lưu trữ
  • Giúp da dầu sạch hơn và giảm kích ứng liên quan đến bã nhờn

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài có thể dẫn đến phản ứng dị ứng ở một số cá nhân
  • Cần tuân thủ hạn mức nồng độ được phép để tránh độc tính

Cơ chế hoạt động

Natri Usnic xâm nhập vào tế bào vi khuẩn và nấm, phá vỡ cấu trúc tế bào thông qua các cơ chế quốc chuyển năng lượng và chế độ oxy hóa. Điều này làm cho nó trở thành một bảo quản vật rộng phổ hiệu quả chống lại cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Ngoài ra, nó cũng có khả năng làm giảm sự sản xuất bã nhờn trên da thông qua tác dụng sebostatic, giúp da dầu và da có vấn đề seborrhea trở nên cân bằng hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Sodium Usnate có hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ với MIC (Minimum Inhibitory Concentration) thấp đối với nhiều chủng vi khuẩn gây bệnh. Một số nghiên cứu in vivo trên người khoảng những năm 2010-2020 chỉ ra rằng các sản phẩm chứa Sodium Usnate hiệu quả trong việc giảm triệu chứng seborrhea và cải thiện tình trạng da dầu. Tuy nhiên, các nghiên cứu về an toàn toàn diện vẫn còn hạn chế, đặc biệt là ở nồng độ cao.

Cách Natri Usnic tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Usnic

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ từ 0,1% đến 1% trong công thức cuối cùng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa mặt, toner, serum, và kem dưỡng

Công dụng:

Kháng khuẩn

Kết hợp tốt với

NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Axit SalicylicEWG 4ZINC PYRITHIONE

So sánh với thành phần khác

Natri UsnicvsSODIUM BENZOATE

Cả hai đều là bảo quản vật hiệu quả, nhưng Sodium Usnate có tính kháng seborrhea tốt hơn, trong khi Sodium Benzoate rẻ hơn và an toàn hơn cho da nhạy cảm

Natri UsnicvsZINC PYRITHIONE

Cả hai kiểm soát seborrhea và kháng khuẩn, nhưng Zinc Pyrithione mạnh hơn cho bệnh ngoài da, Sodium Usnate nhẹ nhàng hơn

Natri UsnicvsPHENOXYETHANOL

Phenoxyethanol là bảo quản vật phổ biến hơn nhưng Sodium Usnate có lợi thế từ nguồn gốc tự nhiên và tác dụng phụ kiểm soát bã nhờn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmeticIngredients.com - Usnic Acid DatabaseTập chí Journal of Cosmetic DermatologyEWG Skin Deep DatabaseBộ cơ sở dữ liệu thành phần mỹ phẩm của ECHA
  • Antimicrobial Properties of Usnic Acid in Cosmetic Preservation— Journal of Cosmetic Science
  • Safety Assessment of Sodium Usnate as a Preservative— Cosmetics Europe
  • Lichen-Derived Compounds in Skincare Applications— PubMed Central

CAS: 39012-86-7 / 34769-44-3 · EC: 254-248-1 / 252-204-6 · PubChem: 91667963

Bạn có biết?

Axit usnic được tìm thấy trong một số loài địa y cổ xưa đã được sử dụng trong y học truyền thống Bắc Âu và Thổ Nhĩ Kỳ hàng trăm năm qua

Một số nhà khoa học tin rằng khả năng kháng khuẩn của Sodium Usnate có thể bắt nguồn từ cơ chế phòng vệ tự nhiên của địa y chống lại các vi khuẩn và nấm trong môi trường đá tự nhiên

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Natri Usnic

Déodorant Energy 24h
Cosmia

Déodorant Energy 24h

Có theo dõi giá
Masque visage purifiant Argile verte
Biocos

Masque visage purifiant Argile verte

Có theo dõi giá
Déodorant Savon des calanques
Biopha

Déodorant Savon des calanques

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE