Công thức phân tử
C18H15NaO7
Khối lượng phân tử
366.3 g/mol
CAS
39012-86-7 / 34769-44-3
CAS
532-32-1
| Natri Usnic SODIUM USNATE | Natri Benzoat SODIUM BENZOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Usnic | Natri Benzoat |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Che mùi, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là bảo quản vật hiệu quả, nhưng Sodium Usnate có tính kháng seborrhea tốt hơn, trong khi Sodium Benzoate rẻ hơn và an toàn hơn cho da nhạy cảm