Natri xylene sunfonate vs Sodium Laureth Sulfate (SLES)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H9NaO3S
Khối lượng phân tử
208.21 g/mol
CAS
1300-72-7
CAS
3088-31-1 / 9004-82-4 / 68891-38-3 / 1335-72-4 / 68585-34-2 / 91648-56-5
| Natri xylene sunfonate SODIUM XYLENESULFONATE | Sodium Laureth Sulfate (SLES) SODIUM LAURETH SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri xylene sunfonate | Sodium Laureth Sulfate (SLES) |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là hydrotrope sulfonate, nhưng sodium xylenesulfonate thường an toàn hơn và ít gây kích ứng hơn. Sodium cumene sulfonate có khả năng hydrotrope mạnh hơn nhưng ít được sử dụng hơn do mối quan ngại an toàn.