2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri xylene sunfonate
KhácEU ✓

Natri xylene sunfonate

SODIUM XYLENESULFONATE

Sodium xylenesulfonate là một chất hydrotrope tổng hợp thuộc nhóm sulfonate, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm để cải thiện độ hòa tan của các thành phần khó tan trong nước. Chất này có khả năng giảm căng bề mặt và giúp ổn định độ nhớt của sản phẩm, đặc biệt trong các dạng nước rửa mặt, sữa tắm và dầu gội. Sodium xylenesulfonate được công nhận là an toàn trong mỹ phẩm và thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% tùy theo công thức.

Cấu trúc phân tử SODIUM XYLENESULFONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C8H9NaO3S

Khối lượng phân tử

208.21 g/mol

Tên IUPAC

sodium 3,4-dimethylbenzenesulfonate

CAS

1300-72-7

2/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Sodium xylenesulfonate là một hydrotrope hữu cơ tổng hợp, được tạo thành từ các isomer xylene và nhóm sulfonate. Nó đóng vai trò quan trọng trong công thức mỹ phẩm bằng cách giúp các chất khó tan trong nước trở nên tan hòa dễ dàng hơn, đặc biệt là các tinh dầu, chất bôi trơn hoặc các hoạt chất liposolubol khác. Đây là một trong những hydrotrope an toàn nhất và được sử dụng phổ biến nhất trong công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ hòa tan của các thành phần liposolubol trong nước
  • Ổn định độ nhớt và cảm giác sử dụng của sản phẩm
  • Tăng hiệu quả làm sạch và khả năng lên bọt
  • Giúp duy trì tính đồng nhất của công thức

Cơ chế hoạt động

Sodium xylenesulfonate hoạt động bằng cách tạo ra các cấu trúc giống micelle trong dung dịch, cho phép các phân tử không cực (liposolubol) được "gói gọn" và tan hòa trong môi trường nước. Cơ chế này giúp làm giảm độ căng bề mặt giữa các pha nước và dầu, từ đó ổn định hỗn hợp và cải thiện tính mặn mà của công thức. Nó cũng tương tác với các phân tử tenside khác để tối ưu hóa hiệu quả làm sạch.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu khoa học xác nhận rằng sodium xylenesulfonate có khả năng hydrotrope vượt trội so với một số chất khác, với năng suất hòa tan tăng lên đáng kể ở nồng độ 1-3%. Nó được xem là hydrotrope an toàn với độc tính da thấp khi sử dụng trong các công thức rửa sạch. Các báo cáo an toàn từ cơ quan pháp chế toàn cầu (EU, FDA) không ghi nhận bất kỳ mối quan ngại nào về sử dụng trong mỹ phẩm.

Cách Natri xylene sunfonate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri xylene sunfonate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% tùy theo loại công thức và mục đích sử dụng. Trong các sản phẩm rửa sạch, thường là 2-3%. Trong các sản phẩm dùng lâu dài trên da, có thể ở nồng độ thấp hơn (0.5-1%).

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

An toàn sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa sạch

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Sodium Laureth Sulfate (SLES)EWG 3Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Natri xylene sunfonatevsSODIUM CUMENE SULFONATE

Cả hai đều là hydrotrope sulfonate, nhưng sodium xylenesulfonate thường an toàn hơn và ít gây kích ứng hơn. Sodium cumene sulfonate có khả năng hydrotrope mạnh hơn nhưng ít được sử dụng hơn do mối quan ngại an toàn.

Natri xylene sunfonatevsUREA

Urea cũng là hydrotrope tự nhiên, nhưng sodium xylenesulfonate hiệu quả hơn với nồng độ thấp hơn. Tuy nhiên urea có thêm lợi ích dưỡng ẩm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderCTFA Cosmetic Ingredient HandbookPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng Database - Sodium Xylenesulfonate— European Commission
  • Safety and Regulatory Status of Hydrotropes— PubChem - NIH

CAS: 1300-72-7 · EC: 215-090-9 · PubChem: 23668192

Bạn có biết?

Sodium xylenesulfonate được lấy tên từ hóa chất xylene (một sản phẩm của dầu mỏ) + suffixe sulfonate, nhưng hiện nay có thể được sản xuất từ các nguồn bền vững hơn

Đây là một trong những hydrotrope ít gây kích ứng nhất, làm cho nó trở thành lựa chọn yêu thích cho các công thức dành cho da nhạy cảm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Natri xylene sunfonate

Head & Shoulders

Shampoo Manzana Fresh

Có theo dõi giá
H&S

H&S 2 en 1 Classic

Có theo dõi giá
PROCTER & GAMBLE NORGE AS

Head & Shoulder Shampoo Men Ultra Total Care 225ml

Có theo dõi giá
Head & Shoulders

Shampooing Classic 2en1 Anti-Pellicullaire

Có theo dõi giá
champú hys con dosificador
H&S

champú hys con dosificador

Có theo dõi giá
Procter & Gamble

Head and Shoulders

Có theo dõi giá
Pure Intense
Head & Shoulders

Pure Intense

Có theo dõi giá
Head & Shoulders

Classic Clean Anti-dandruff Shampoo

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE