SODIUM XYLENESULFONATE
Sodium xylenesulfonate là một chất hydrotrope tổng hợp thuộc nhóm sulfonate, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm để cải thiện độ hòa tan của các thành phần khó tan trong nước. Chất này có khả năng giảm căng bề mặt và giúp ổn định độ nhớt của sản phẩm, đặc biệt trong các dạng nước rửa mặt, sữa tắm và dầu gội. Sodium xylenesulfonate được công nhận là an toàn trong mỹ phẩm và thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% tùy theo công thức.
Công thức phân tử
C8H9NaO3S
Khối lượng phân tử
208.21 g/mol
Tên IUPAC
sodium 3,4-dimethylbenzenesulfonate
CAS
1300-72-7
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Sodium xylenesulfonate là một hydrotrope hữu cơ tổng hợp, được tạo thành từ các isomer xylene và nhóm sulfonate. Nó đóng vai trò quan trọng trong công thức mỹ phẩm bằng cách giúp các chất khó tan trong nước trở nên tan hòa dễ dàng hơn, đặc biệt là các tinh dầu, chất bôi trơn hoặc các hoạt chất liposolubol khác. Đây là một trong những hydrotrope an toàn nhất và được sử dụng phổ biến nhất trong công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu.
Sodium xylenesulfonate hoạt động bằng cách tạo ra các cấu trúc giống micelle trong dung dịch, cho phép các phân tử không cực (liposolubol) được "gói gọn" và tan hòa trong môi trường nước. Cơ chế này giúp làm giảm độ căng bề mặt giữa các pha nước và dầu, từ đó ổn định hỗn hợp và cải thiện tính mặn mà của công thức. Nó cũng tương tác với các phân tử tenside khác để tối ưu hóa hiệu quả làm sạch.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu khoa học xác nhận rằng sodium xylenesulfonate có khả năng hydrotrope vượt trội so với một số chất khác, với năng suất hòa tan tăng lên đáng kể ở nồng độ 1-3%. Nó được xem là hydrotrope an toàn với độc tính da thấp khi sử dụng trong các công thức rửa sạch. Các báo cáo an toàn từ cơ quan pháp chế toàn cầu (EU, FDA) không ghi nhận bất kỳ mối quan ngại nào về sử dụng trong mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% tùy theo loại công thức và mục đích sử dụng. Trong các sản phẩm rửa sạch, thường là 2-3%. Trong các sản phẩm dùng lâu dài trên da, có thể ở nồng độ thấp hơn (0.5-1%).
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
An toàn sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa sạch
Cả hai đều là hydrotrope sulfonate, nhưng sodium xylenesulfonate thường an toàn hơn và ít gây kích ứng hơn. Sodium cumene sulfonate có khả năng hydrotrope mạnh hơn nhưng ít được sử dụng hơn do mối quan ngại an toàn.
Urea cũng là hydrotrope tự nhiên, nhưng sodium xylenesulfonate hiệu quả hơn với nồng độ thấp hơn. Tuy nhiên urea có thêm lợi ích dưỡng ẩm.
CAS: 1300-72-7 · EC: 215-090-9 · PubChem: 23668192
Bạn có biết?
Sodium xylenesulfonate được lấy tên từ hóa chất xylene (một sản phẩm của dầu mỏ) + suffixe sulfonate, nhưng hiện nay có thể được sản xuất từ các nguồn bền vững hơn
Đây là một trong những hydrotrope ít gây kích ứng nhất, làm cho nó trở thành lựa chọn yêu thích cho các công thức dành cho da nhạy cảm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.


1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE