Natri xylene sunfonate vs Ure

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H9NaO3S

Khối lượng phân tử

208.21 g/mol

CAS

1300-72-7

CAS

57-13-6

Natri xylene sunfonate

SODIUM XYLENESULFONATE

Ure

UREA

Tên tiếng ViệtNatri xylene sunfonateUre
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ hòa tan của các thành phần liposolubol trong nước
  • Ổn định độ nhớt và cảm giác sử dụng của sản phẩm
  • Tăng hiệu quả làm sạch và khả năng lên bọt
  • Giúp duy trì tính đồng nhất của công thức
  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm lâu dài cho da
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mềm da sần sùi
  • Củng cố hàng rào bảo vệ tự nhiên của da
  • Giúp các thành phần khác thẩm thấu tốt hơn
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây nhẹ tại nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Cần tránh vùng mắt khi sử dụng nồng độ cao

Nhận xét

Urea cũng là hydrotrope tự nhiên, nhưng sodium xylenesulfonate hiệu quả hơn với nồng độ thấp hơn. Tuy nhiên urea có thêm lợi ích dưỡng ẩm.