Zinc Histidine Dithiooctanamide (Kẽm Histidine Dithiooctanamid) vs Vitamin E (Tocopherol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

54-28-4 (gamma)/ 16698-35-4(beta) / 10191-41-0(DL) / 119-13-1 / 1406-18-4 / 1406-66-2 / 2074-53-5 (DL) / 59-02-9 (D)/7616-22-0

Zinc Histidine Dithiooctanamide (Kẽm Histidine Dithiooctanamid)

SODIUM ZINC HISTIDINE DITHIOOCTANAMIDE

Vitamin E (Tocopherol)

TOCOPHEROL

Tên tiếng ViệtZinc Histidine Dithiooctanamide (Kẽm Histidine Dithiooctanamid)Vitamin E (Tocopherol)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Hỗ trợ tái tạo và sửa chữa da bị tổn thương
  • Tính chất kháng khuẩn nhẹ từ kẽm
  • Giúp duy trì độ ẩm và rào cản da
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Dưỡng ẩm sâu và làm mềm da hiệu quả
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương và giảm sẹo
  • Tăng cường hiệu quả chống nắng khi kết hợp với SPF
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây mụn ở da dầu nếu sử dụng nồng độ cao
  • Hiếm khi gây kích ứng ở người có da cực kỳ nhạy cảm