SODIUM ZINC HISTIDINE DITHIOOCTANAMIDE
Đây là một phức hợp hữu cơ kết hợp kẽm với histidine và dithiooctanamide, tạo nên một hợp chất chuyên biệt có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Thành phần này được thiết kế để bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do và stress oxy hóa, đồng thời tận dụng tính chất kháng khuẩn của kẽm. Nhờ cấu trúc phân tử độc đáo với hai liên kết lưu huỳnh, nó có khả năng ổn định hơn các chất chống oxy hóa truyền thống trong sản phẩm.
CAS
-
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Sodium Zinc Histidine Dithiooctanamide là một chất chống oxy hóa hiệu suất cao được tạo ra từ sự kết hợp thông minh giữa kẽm, amino acid histidine và dithiooctanamide. Phức hợp này hoạt động ở cấp độ tế bào, trung hòa gốc tự do và bảo vệ da khỏi stress oxy hóa môi trường. Nhờ các liên kết lưu huỳnh đặc biệt trong cấu trúc, nó có khả năng ổn định và hiệu quả cao hơn so với các chất chống oxy hóa đơn lẻ. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa, serum phục hồi và kem dưỡng cao cấp. Nó đặc biệt phù hợp cho những người muốn tăng cường khả năng bảo vệ da mà không cần phải sử dụng nhiều thành phần chống oxy hóa khác nhau.
Kẽm trong phức hợp hoạt động như một cofactor cho các enzyme chống oxy hóa endogenous, trong khi histidine cung cấp các nhóm chức năng có khả năng quét gốc tự do. Dithiooctanamide với hai nhóm thiol tạo ra một môi trường khử mạnh mẽ, giúp trung hòa các reactive oxygen species (ROS) như superoxide, hydroxyl radical và peroxide. Kết hợp ba thành phần này tạo nên một hệ thống chống oxy hóa đa tầng, hoạt động trên nhiều cơ chế khác nhau để cung cấp bảo vệ toàn diện cho da.
Nghiên cứu khoa học
Kẽm đã được chứng minh lâm sàng có tác dụng chống oxy hóa và hỗ trợ phục hồi da trong nhiều nghiên cứu peer-reviewed. Histidine là một amino acid có khả năng quét gốc tự do đã được ghi nhận trong y học integrative. Các phức hợp kẽm hữu cơ có hiệu suất ổn định cao hơn kẽm đơn thuần, cho phép thành phần hoạt động hiệu quả hơn trong các sản phẩm cosmetic. Mặc dù không có nhiều nghiên cứu cụ thể về công thức này, nhưng các thành phần riêng lẻ đều có bằng chứng khoa học hỗ trợ.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
Thường 0,5-2% trong công thức hoàn chỉnh, tùy thuộc vào loại sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Vitamin C là chất chống oxy hóa mạnh mẽ nhưng không ổn định, thường cần liposomes. SZHO ổn định hơn nhưng có hiệu suất thấp hơn trong ngắn hạn.
Cả hai đều chứa kẽm nhưng SZHO là một phức hợp chống oxy hóa hoàn chỉnh, trong khi Zinc PCA chủ yếu kiểm soát sebum
Niacinamide là một thành phần đa chức năng nhưng hoạt động khác, tập trung vào kiểm soát sebum và barrier repair. SZHO chuyên về chống oxy hóa
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Cấu trúc dithio (hai lưu huỳnh) trong công thức này được lấy cảm hứng từ các cơ chế bảo vệ tự nhiên của cơ thể, nơi các hợp chất chứa lưu huỳnh như glutathione đóng vai trò quan trọng trong detoxification
Histidine là một trong những amino acid hiếm có thể hoạt động cả ở pH acid lẫn alkaline, giúp nó hiệu quả trong nhiều loại sản phẩm khác nhau
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE