Sorbet-40 Tetraoleate / Sorbitol Ethoxylated Tetraoleate vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau
Sorbet-40 Tetraoleate / Sorbitol Ethoxylated Tetraoleate

SORBETH-40 TETRAOLEATE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtSorbet-40 Tetraoleate / Sorbitol Ethoxylated Tetraoleate1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả: ổn định các hỗn hợp dầu-nước, tạo ra công thức mịn và ổn định
  • Cải thiện kết cấu: làm mềm mịn da, tăng cảm giác dịu nhẹ và dễ chịu
  • Tăng khả năng bám: giúp sản phẩm bám lâu trên da mà không để lại bóng dầu
  • An toàn cho da nhạy cảm: tương thích tốt với các làn da khác nhau, ít gây kích ứng
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân, đặc biệt là da siêu nhạy cảm
  • Nếu dùng quá liều cao có thể tạo cảm giác bết dính trên da
  • Ít khi gây kích ứng nhưng cần theo dõi nếu da bắt đầu ngứa hoặc đỏ
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định