Công thức phân tử
C90H174O20
Khối lượng phân tử
1576.3 g/mol
CAS
11099-07-3
| Sorbitol Ethoxylated Tetra-Oleate (Sorbeth-60 Tetraoleate) SORBETH-60 TETRAOLEATE | GLYCERYL STEARATE SE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sorbitol Ethoxylated Tetra-Oleate (Sorbeth-60 Tetraoleate) | GLYCERYL STEARATE SE |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Nhũ hoá | Nhũ hoá |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai tự emulsify, nhưng Sorbeth-60 là nhũ hóa ester polyethoxy phức tạp hơn, trong khi Glyceryl Stearate SE là chất nhũ hóa tự emulsify đơn giản hơn từ glycerin.