Sorbitane Diisostearate vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C42H80O7

Khối lượng phân tử

697.1 g/mol

CAS

68238-87-9

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Sorbitane Diisostearate

SORBITAN DIISOSTEARATE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtSorbitane Diisostearate1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tạo nhũ hóa ổn định, giúp kết hợp dầu và nước một cách hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn màng của sản phẩm, tạo cảm giác dễ chịu trên da
  • Giúp duy trì độ ẩm và cân bằng độ ẩm tự nhiên của da
  • An toàn với da nhạy cảm và ít gây kích ứng
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở một số người có da siêu nhạy cảm
  • Nếu sử dụng ở nồng độ quá cao có thể làm da bóng dầu
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương