SORBITAN DIISOSTEARATE
Sorbitane Diisostearate là một chất nhũ hóa phi iôn được tạo ra từ sorbitol và acid isostearic, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Thành phần này có khả năng kết hợp các thành phần dầu và nước, giúp tạo ra các công thức ổn định và mịn màng. Nó được đánh giá là an toàn và hiền lành, phù hợp với nhiều loại da, đặc biệt là da nhạy cảm. Sorbitane Diisostearate thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong các sản phẩm skincare chất lượng cao.
Công thức phân tử
C42H80O7
Khối lượng phân tử
697.1 g/mol
Tên IUPAC
[(2R)-2-[(2S,3R,4S)-3,4-dihydroxyoxolan-2-yl]-2-(16-methylheptadecanoyloxy)ethyl] 16-methylheptadecanoate
CAS
68238-87-9
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ
Sorbitane Diisostearate là một polysorbate dẫn xuất từ sorbitol, một chất ngọt tự nhiên, kết hợp với acid isostearic. Đây là một chất nhũ hóa phi iôn được công nhận rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm vì tính an toàn và hiệu quả của nó. Thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định các công thức phức tạp, đặc biệt là các kem, serum và tinh dầu. Trong các sản phẩm chăm sóc da, Sorbitane Diisostearate hoạt động như một chất cầu nối giữa các thành phần dầu và nước, cho phép các công thức có kết cấu nhẹ nhàng nhưng vẫn đủ chất dinh dưỡng. Nó thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% và được coi là một lựa chọn nhũ hóa an toàn cho cả mỹ phẩm thiên nhiên và thông thường.
Sorbitane Diisostearate hoạt động bằng cách có chứa cả các nhóm phân tử thích dầu (lipophilic) và thích nước (hydrophilic). Cấu trúc đối xứng này cho phép nó định hướng ở giao diện dầu-nước, tạo ra một lớp bảo vệ làm cho các giọt dầu phân tán đều trong pha nước hoặc ngược lại. Quá trình này giảm độ căng bề mặt và ổn định emulsion, ngăn chặn sự tách layer trong thời gian lưu trữ lâu dài. Trên da, thành phần này giúp các công thức thấm sâu hơn mà không để lại cảm giác dầu hoặc nặng nề. Nó cũng giúp duy trì độ ẩm bằng cách tạo một màng mỏng bảo vệ mà vẫn cho phép da thở tự nhiên.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về sorbitan esters, bao gồm Sorbitane Diisostearate, cho thấy chúng là những chất nhũ hóa an toàn và hiệu quả được chấp nhận bởi các cơ quan quản lý như FDA và Ủy ban châu Âu. Một số nghiên cứu dermatology cho thấy rằng các sorbitan esters ít gây kích ứng so với một số chất nhũ hóa khác, làm cho chúng lý tưởng cho các sản phẩm dành cho da nhạy cảm. Dữ liệu an toàn dài hạn từ các tập đoàn mỹ phẩm lớn cho thấy không có tác dụng phụ đáng kể khi sử dụng ở nồng độ được khuyến cáo.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức mỹ phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da thông thường
Công dụng:
Cả hai đều là chất nhũ hóa phi iôn hiệu quả, nhưng Sorbitane Diisostearate thường nhẹ nhàng hơn và có khối lượng phân tử thấp hơn. Polysorbate 80 có thể dễ dàng hòa tan trong nước hơn, trong khi Sorbitane Diisostearate tương thích tốt hơn với các công thức giàu dầu.
Cetyl Alcohol là một chất dày mô, trong khi Sorbitane Diisostearate là chất nhũ hóa. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tạo kết cấu ổn định. Cetyl Alcohol làm tăng độ dày, Sorbitane Diisostearate giữ các thành phần kết hợp với nhau.
CAS: 68238-87-9 · EC: 269-410-7 · PubChem: 118856081
Bạn có biết?
Sorbitane Diisostearate được tạo ra từ sorbitol, một chất tương tự glucose được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại trái cây, mặc dù dạng được sử dụng trong mỹ phẩm được tổng hợp.
Các sorbitan esters đã được sử dụng an toàn trong mỹ phẩm và các sản phẩm tiêu dùng khác trong hơn 50 năm mà không có các báo cáo độc tính đáng kể.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE