Sorbitan Dioleate vs Vitamin E (Tocopherol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C42H76O7

Khối lượng phân tử

693.0 g/mol

CAS

29116-98-1

CAS

54-28-4 (gamma)/ 16698-35-4(beta) / 10191-41-0(DL) / 119-13-1 / 1406-18-4 / 1406-66-2 / 2074-53-5 (DL) / 59-02-9 (D)/7616-22-0

Sorbitan Dioleate

SORBITAN DIOLEATE

Vitamin E (Tocopherol)

TOCOPHEROL

Tên tiếng ViệtSorbitan DioleateVitamin E (Tocopherol)
Phân loạiKhácChống oxy hoá
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngNhũ hoáChống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước, tạo kết cấu mịn đều
  • Cải thiện độ ổn định của công thức và kéo dài thời hạn sử dụng
  • Tăng cảm giác mềm mại, trơn tru trên da và tóc
  • An toàn với da nhạy cảm nhờ tính chất không ion
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Dưỡng ẩm sâu và làm mềm da hiệu quả
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương và giảm sẹo
  • Tăng cường hiệu quả chống nắng khi kết hợp với SPF
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với sorbitol
  • Nồng độ cao có thể làm da bết dính hoặc không thoáng khí
  • Có thể gây mụn ở da dầu nếu sử dụng nồng độ cao
  • Hiếm khi gây kích ứng ở người có da cực kỳ nhạy cảm