SORBITAN DIOLEATE
Sorbitan Dioleate là một chất nhũ hóa không ion được tạo từ sorbitol và axit oleic, thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để ổn định và kết hợp các thành phần dầu và nước. Đây là một emulsifier nhẹ, an toàn với da và phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da, trang điểm và chăm sóc tóc. Thành phần này giúp tạo ra kết cấu mịn, mượt mà và cải thiện độ ổn định của công thức mỹ phẩm.
Công thức phân tử
C42H76O7
Khối lượng phân tử
693.0 g/mol
Tên IUPAC
[(2R)-2-[(2S,3R,4S)-3,4-dihydroxyoxolan-2-yl]-2-[(Z)-octadec-9-enoyl]oxyethyl] (Z)-octadec-9-enoate
CAS
29116-98-1
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định (EC) số 122
Sorbitan Dioleate là một chất nhũ hóa phi ion tổng hợp từ sorbitol (một loại đường cồn) và axit oleic (một axit béo đơn không bão hòa từ dầu thực vật). Thành phần này đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp mỹ phẩm bằng cách kết nối các phân tử dầu và nước, giúp tạo ra các sản phẩm có kết cấu đồng nhất và ổn định như kem, ltion, và sữa rửa mặt. Sorbitan Dioleate được biết đến với tính an toàn cao, phù hợp cho cả da thường và da nhạy cảm, khiến nó trở thành lựa chọn ưa thích của các nhà sản xuất mỹ phẩm cao cấp.
Sorbitan Dioleate hoạt động dựa trên cấu trúc phân tử hai đầu - một đầu yêu nước (hydrophilic) từ nhóm sorbitol và một đầu yêu dầu (lipophilic) từ chuỗi axit béo. Cấu trúc này cho phép chất hoạt động bề mặt định hướng ở giao diện dầu-nước, giảm độ căng bề mặt và ngăn ngừa tách lớp. Khi áp dụng trên da, chất này tạo ra một lớp nhũ tương mịn mà không gây bết dính, cho phép độ ẩm thẩm thấu hiệu quả.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn cosmetic cho thấy Sorbitan Dioleate có độ an toàn cao, không kích ứng da ở nồng độ sử dụng điển hình (0.5-5%). Các tổ chức như Cosmetic Ingredient Review (CIR) và European Commission đã xác nhận tính an toàn của thành phần này dựa trên dữ liệu độc tính, kích ứng và dị ứng. Thành phần này cũng không gây ảnh hưởng tiêu cực đến hàng rào bảo vệ da khi sử dụng ở nồng độ phù hợp.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0.5% - 5% trong công thức
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không giới hạn, có thể sử dụng hàng ngày
Công dụng:
Cả hai đều là emulsifier hiệu quả, nhưng Sorbitan Dioleate nhẹ hơn và ít thể gây kích ứng hơn so với Polysorbate 80 ở nồng độ cao
Sorbitan Dioleate là emulsifier, Cetyl Alcohol là một chất làm dày và co-emulsifier; chúng thường được sử dụng cùng nhau
CAS: 29116-98-1 · EC: 249-448-0 · PubChem: 22833309
Bạn có biết?
Sorbitan Dioleate được phát triển từ sorbitol, một chất ngọt được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm không chua như kẹo không đường
Tên gọi 'dioleate' chỉ rằng mỗi phân tử sorbitol được gắn với hai chuỗi axit oleic, tạo nên cấu trúc emulsifier hiệu quả
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE