2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSorbitan Dioleate
KhácEU ✓

Sorbitan Dioleate

SORBITAN DIOLEATE

Sorbitan Dioleate là một chất nhũ hóa không ion được tạo từ sorbitol và axit oleic, thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để ổn định và kết hợp các thành phần dầu và nước. Đây là một emulsifier nhẹ, an toàn với da và phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da, trang điểm và chăm sóc tóc. Thành phần này giúp tạo ra kết cấu mịn, mượt mà và cải thiện độ ổn định của công thức mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử SORBITAN DIOLEATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C42H76O7

Khối lượng phân tử

693.0 g/mol

Tên IUPAC

[(2R)-2-[(2S,3R,4S)-3,4-dihydroxyoxolan-2-yl]-2-[(Z)-octadec-9-enoyl]oxyethyl] (Z)-octadec-9-enoate

CAS

29116-98-1

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định (EC) số 122

Tổng quan

Sorbitan Dioleate là một chất nhũ hóa phi ion tổng hợp từ sorbitol (một loại đường cồn) và axit oleic (một axit béo đơn không bão hòa từ dầu thực vật). Thành phần này đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp mỹ phẩm bằng cách kết nối các phân tử dầu và nước, giúp tạo ra các sản phẩm có kết cấu đồng nhất và ổn định như kem, ltion, và sữa rửa mặt. Sorbitan Dioleate được biết đến với tính an toàn cao, phù hợp cho cả da thường và da nhạy cảm, khiến nó trở thành lựa chọn ưa thích của các nhà sản xuất mỹ phẩm cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước, tạo kết cấu mịn đều
  • Cải thiện độ ổn định của công thức và kéo dài thời hạn sử dụng
  • Tăng cảm giác mềm mại, trơn tru trên da và tóc
  • An toàn với da nhạy cảm nhờ tính chất không ion

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với sorbitol
  • Nồng độ cao có thể làm da bết dính hoặc không thoáng khí

Cơ chế hoạt động

Sorbitan Dioleate hoạt động dựa trên cấu trúc phân tử hai đầu - một đầu yêu nước (hydrophilic) từ nhóm sorbitol và một đầu yêu dầu (lipophilic) từ chuỗi axit béo. Cấu trúc này cho phép chất hoạt động bề mặt định hướng ở giao diện dầu-nước, giảm độ căng bề mặt và ngăn ngừa tách lớp. Khi áp dụng trên da, chất này tạo ra một lớp nhũ tương mịn mà không gây bết dính, cho phép độ ẩm thẩm thấu hiệu quả.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn cosmetic cho thấy Sorbitan Dioleate có độ an toàn cao, không kích ứng da ở nồng độ sử dụng điển hình (0.5-5%). Các tổ chức như Cosmetic Ingredient Review (CIR) và European Commission đã xác nhận tính an toàn của thành phần này dựa trên dữ liệu độc tính, kích ứng và dị ứng. Thành phần này cũng không gây ảnh hưởng tiêu cực đến hàng rào bảo vệ da khi sử dụng ở nồng độ phù hợp.

Cách Sorbitan Dioleate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Sorbitan Dioleate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.5% - 5% trong công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không giới hạn, có thể sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Nhũ hoá

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Sorbitan DioleatevsPOLYSORBATE 80

Cả hai đều là emulsifier hiệu quả, nhưng Sorbitan Dioleate nhẹ hơn và ít thể gây kích ứng hơn so với Polysorbate 80 ở nồng độ cao

Sorbitan DioleatevsCETYL ALCOHOL

Sorbitan Dioleate là emulsifier, Cetyl Alcohol là một chất làm dày và co-emulsifier; chúng thường được sử dụng cùng nhau

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionPersonal Care Products CouncilCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • CosIng - Sorbitan Dioleate— European Commission
  • Surfactants and Interfacial Phenomena— National Center for Biotechnology Information

CAS: 29116-98-1 · EC: 249-448-0 · PubChem: 22833309

Bạn có biết?

Sorbitan Dioleate được phát triển từ sorbitol, một chất ngọt được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm không chua như kẹo không đường

Tên gọi 'dioleate' chỉ rằng mỗi phân tử sorbitol được gắn với hai chuỗi axit oleic, tạo nên cấu trúc emulsifier hiệu quả

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE