Sorbitan Isostearate vs Dimethylhydroxy Furanone (Malt/Caramel Furanone)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C24H46O6
Khối lượng phân tử
430.6 g/mol
CAS
71902-01-7
Công thức phân tử
C6H8O3
Khối lượng phân tử
128.13 g/mol
CAS
3658-77-3
| Sorbitan Isostearate SORBITAN ISOSTEARATE | Dimethylhydroxy Furanone (Malt/Caramel Furanone) DIMETHYLHYDROXY FURANONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sorbitan Isostearate | Dimethylhydroxy Furanone (Malt/Caramel Furanone) |
| Phân loại | Khác | Hương liệu |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|